· Kỳ Jul
In Australia, the Consumer Price Index or CPI measures changes in the prices paid by consumers for a basket of goods and services.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 08:30 | 102.03 | — | 102.09 | |
| 08:30 | 102.09 | — | 102.8 | |
| 08:30 | 102.8 | — | 102.44 | |
| 08:30 | 102.44 | — | 101.31 | |
| 07:30 | 101.31 | — | 101.33 | |
| 07:30 | 101.33 | — | 100.97 | |
| 07:30 | 100.97 | — | 99.7 | |
| 07:30 | 100.01 | — | 99.99 | |
| 07:30 | 99.99 | — | — | |
| 07:30 | 143.6 | — | 141.7 |
29/07/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 102.03 · Dự báo: — · Kỳ trước: 102.09
24/06/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 102.09 · Dự báo: — · Kỳ trước: 102.8
27/05/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 102.8 · Dự báo: — · Kỳ trước: 102.44
29/04/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 102.44 · Dự báo: — · Kỳ trước: 101.31
25/03/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 101.31 · Dự báo: — · Kỳ trước: 101.33
25/02/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 101.33 · Dự báo: — · Kỳ trước: 100.97
28/01/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 100.97 · Dự báo: — · Kỳ trước: 99.7
07/01/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 100.01 · Dự báo: — · Kỳ trước: 99.99
26/11/2025 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 99.99 · Dự báo: — · Kỳ trước: —
29/10/2025 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 143.6 · Dự báo: — · Kỳ trước: 141.7
Nguồn: Bureau of Statistics
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| AU | RBA Press Conference | ||
| CN | Vehicle Sales YoY | ||
| US | NFIB Business Optimism Index | ||
| US | Redbook YoY | ||
| US | NY Fed Bill Purchases 1 to 4 months |