USD
US Dollar
- Tiền mặt
- 26.120
- Chuyển khoản
- 26.150
- Bán ra
- 26.402
Đơn vị: VND
Đơn vị: VND
Cập nhật tỷ giá Eximbank hôm nay mới nhất đối với USD, EUR, GBP, JPY và nhiều ngoại tệ khác. Theo dõi tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra cùng biến động tỷ giá được cập nhật từ Eximbank.
USD bán ra
26.402
VND
USD chuyển khoản
26.150
VND
USD mua vào
26.120
VND
Chuyển đổi ngoại tệ
Công cụ quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá Eximbank mới nhất giúp tính nhanh giá trị giao dịch giữa VND và các đồng tiền phổ biến. Hỗ trợ tra cứu theo tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản hoặc bán ra.
Chuyển đổi ngoại tệ
Chuyển đổi ngoại tệ
Tra cứu bảng tỷ giá Eximbank mới nhất với đầy đủ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của nhiều loại ngoại tệ như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD và CNY. Dữ liệu được cập nhật theo niêm yết của ngân hàng.
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật: 00:35 05/06/2026
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| US Dollar | 26.120 | 26.150 | 26.402 | |
| Euro | 30.048 | 30.138 | 31.435 | |
| British Pound Sterling | 34.858 | 34.928 | 36.013 | |
| Japanese Yen | 161,9 | 162,39 | 167,76 | |
| Australian Dollar | 18.442 | 18.497 | 19.157 | |
| Canadian Dollar | 18.634 | 18.690 | 19.309 | |
| New Zealand Dollar | 15.164 | 15.240 | 15.761 | |
| Singapore Dollar | 20.162 | 20.222 | 20.933 | |
| Chinese Yuan | - | 3.814 | 3.992 | |
| South Korean Won | - | - | - | |
| Thai Baht | 771 | 790 | 829 | |
| Taiwan Dollar | - | - | - | |
| Swiss Franc | 32.785 | 32.851 | 33.871 | |
| Hong Kong Dollar | 2.500 | 3.314 | 3.424 | |
| Danish Krone | - | - | - | |
| Indian Rupee | - | - | - | |
| Kuwaiti Dinar | - | - | - | |
| Lao Kip | - | - | - | |
| Malaysian Ringgit | - | - | - | |
| Norwegian Krone | - | - | - | |
| Saudi Riyal | - | - | - | |
| Swedish Krona | - | - | - |
US Dollar
Euro
British Pound Sterling
Japanese Yen
Australian Dollar
Canadian Dollar
New Zealand Dollar
Singapore Dollar
Chinese Yuan
South Korean Won
Thai Baht
Taiwan Dollar
Swiss Franc
Hong Kong Dollar
Danish Krone
Indian Rupee
Kuwaiti Dinar
Lao Kip
Malaysian Ringgit
Norwegian Krone
Saudi Riyal
Swedish Krona
Tỷ giá ngoại tệ
Theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá Eximbank theo nhiều mốc thời gian khác nhau. Dễ dàng so sánh biến động tỷ giá mua vào và bán ra để đánh giá xu hướng thị trường ngoại tệ.
Biểu đồ tỷ giá
Theo doi lich su gia mua tien mat, mua chuyen khoan va ban ra cua ngoai te da chon.
Thông tin ngân hàng
Được thành lập vào ngày 24/05/1989, Eximbank là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần đầu tiên tại Việt Nam. Với thế mạnh truyền thống trong lĩnh vực tài trợ xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế, ngân hàng đã xây dựng được mạng lưới đại lý rộng khắp với gần 600 định chế tài chính tại 70 quốc gia trên thế giới.
Thông tin cơ bản
- Tên đầy đủ: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam.
- Trụ sở chính: Tòa nhà Vincom Center, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
- Vốn điều lệ: Đạt khoảng 17.470 tỷ đồng (tính đến năm 2024), thuộc nhóm các ngân hàng có quy mô vốn lớn tại Việt Nam.
- Vị thế: Được vinh danh trong "Top 10 Thương hiệu mạnh Việt Nam – Tiên phong Đổi mới Sáng tạo 2025" và "Doanh nghiệp xuất sắc châu Á".
Cơ cấu tổ chức và Cổ đông
Trong giai đoạn 2024–2025, Eximbank đã thực hiện những thay đổi bước ngoặt trong bộ máy thượng tầng nhằm tối ưu hóa quản trị và thúc đẩy tăng trưởng.
- Cổ đông chiến lược: Tập đoàn Gelex hiện là cổ đông lớn nhất sở hữu 10% vốn điều lệ của ngân hàng. Ngoài ra, cơ cấu cổ đông còn bao gồm các tổ chức và cá nhân uy tín khác, tạo nên sự cân bằng và định hướng chiến lược rõ nét.
- Lãnh đạo chủ chốt: Hội đồng quản trị nhiệm kỳ 2025–2030 được kiện toàn với sự dẫn dắt của Chủ tịch Nguyễn Cảnh Anh cùng các thành viên dày dạn kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính.
- Mạng lưới vận hành: Sở hữu hơn 215 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc, phục vụ hơn 2,4 triệu khách hàng.
Sản phẩm và Dịch vụ nổi bật
- Hệ sinh thái số EDigi & EBiz: Nền tảng ngân hàng số dành cho cá nhân (EDigi) và doanh nghiệp (EBiz) tích hợp đầy đủ các tính năng hiện đại như mở tài khoản số đẹp, chuyển tiền QR Pay, thanh toán chạm và quản lý tài chính thông minh.
- Thế mạnh Thẻ quốc tế: Là một trong những ngân hàng đầu tiên phát hành thẻ Visa và MasterCard tại Việt Nam. Hiện nay, Eximbank cung cấp danh mục thẻ đa dạng như thẻ Hybrid, Visa Signature, JCB Ultimate với các đặc quyền hoàn tiền không giới hạn và ưu đãi phòng chờ sân bay cao cấp.
- Giải pháp Tài chính doanh nghiệp: Duy trì lợi thế trong thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại và cung cấp các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, SME.
- Công nghệ tiên tiến: Ứng dụng AI, điện toán đám mây và các phương thức thanh toán hiện đại như Apple Pay, Google Pay nhằm tối ưu hóa bảo mật và tiện ích cho người dùng.
FAQ
Tỷ giá Eximbank có thể được điều chỉnh nhiều lần trong ngày tùy theo diễn biến của thị trường ngoại hối và chính sách kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng.
Eximbank niêm yết và giao dịch nhiều loại ngoại tệ phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD, CNY cùng nhiều đồng tiền quốc tế khác.
Tỷ giá mua tiền mặt áp dụng khi khách hàng bán ngoại tệ tiền mặt cho ngân hàng, trong khi tỷ giá mua chuyển khoản áp dụng đối với các giao dịch ngoại tệ qua tài khoản.
Tỷ giá ngoại tệ chịu ảnh hưởng bởi cung cầu thị trường, tỷ giá quốc tế, lãi suất, chính sách tiền tệ và các yếu tố kinh tế trong nước cũng như toàn cầu.
Eximbank là một trong những ngân hàng có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại và kinh doanh ngoại tệ, đặc biệt phục vụ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Người dùng có thể theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá Eximbank trên trang này để xem biến động theo ngày, tuần, tháng hoặc năm.