USD
US Dollar
- Tiền mặt
- 26.122
- Chuyển khoản
- 26.122
- Bán ra
- 26.402
Đơn vị: VND
Đơn vị: VND
Cập nhật tỷ giá SeABank hôm nay mới nhất đối với USD, EUR, GBP, JPY và nhiều ngoại tệ khác. Theo dõi tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra cùng biến động tỷ giá được cập nhật từ SeABank.
USD bán ra
26.402
VND
USD chuyển khoản
26.122
VND
USD mua vào
26.122
VND
Chuyển đổi ngoại tệ
Công cụ quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá SeABank mới nhất giúp tính nhanh giá trị giao dịch giữa VND và các đồng tiền phổ biến. Hỗ trợ tra cứu theo tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản hoặc bán ra.
Chuyển đổi ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ
Tra cứu bảng tỷ giá SeABank mới nhất với đầy đủ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của nhiều loại ngoại tệ như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD và CNY. Dữ liệu được cập nhật theo niêm yết của ngân hàng.
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật: 20:50 04/06/2026
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| US Dollar | 26.122 | 26.122 | 26.402 | |
| Euro | 30.169 | 30.189 | 31.369 | |
| British Pound Sterling | 34.878 | 35.098 | 35.908 | |
| Japanese Yen | 159,75 | 161,35 | 169,33 | |
| Australian Dollar | 18.517 | 18.487 | 19.087 | |
| Canadian Dollar | 18.607 | 18.657 | 19.257 | |
| New Zealand Dollar | - | - | - | |
| Singapore Dollar | 20.248 | 20.218 | 20.818 | |
| Chinese Yuan | - | - | - | |
| South Korean Won | 15,96 | 15,96 | 18,96 | |
| Thai Baht | 753 | 773 | 835 | |
| Taiwan Dollar | - | - | - | |
| Swiss Franc | 32.913 | 32.983 | 33.593 | |
| Hong Kong Dollar | 2.881 | 3.181 | 3.541 | |
| Danish Krone | - | - | - | |
| Indian Rupee | - | - | - | |
| Kuwaiti Dinar | - | - | - | |
| Lao Kip | - | - | - | |
| Malaysian Ringgit | - | - | - | |
| Norwegian Krone | - | - | - | |
| Saudi Riyal | - | - | - | |
| Swedish Krona | - | - | - |
US Dollar
Euro
British Pound Sterling
Japanese Yen
Australian Dollar
Canadian Dollar
New Zealand Dollar
Singapore Dollar
Chinese Yuan
South Korean Won
Thai Baht
Taiwan Dollar
Swiss Franc
Hong Kong Dollar
Danish Krone
Indian Rupee
Kuwaiti Dinar
Lao Kip
Malaysian Ringgit
Norwegian Krone
Saudi Riyal
Swedish Krona
Biểu đồ tỷ giá
Theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá SeABank theo nhiều mốc thời gian khác nhau. Dễ dàng so sánh biến động tỷ giá mua vào và bán ra để đánh giá xu hướng thị trường ngoại tệ.
Biểu đồ tỷ giá
Theo doi lich su gia mua tien mat, mua chuyen khoan va ban ra cua ngoai te da chon.
Thông tin ngân hàng
Thông tin ngân hàng
Được thành lập vào năm 1994, SeABank đã xây dựng được nền tảng tài chính vững chắc và uy tín cao trên thị trường quốc tế. Ngân hàng được các tổ chức tài chính lớn trên thế giới đánh giá cao về năng lực quản trị và tính minh bạch.
1. Thông tin cơ bản
2. Cơ cấu tổ chức và Cổ đông
3. Sản phẩm và Dịch vụ nổi bật
FAQ
Tỷ giá SeABank có thể được điều chỉnh nhiều lần trong ngày tùy theo diễn biến của thị trường ngoại hối và chính sách kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng.
SeABank niêm yết và giao dịch nhiều loại ngoại tệ phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD, CNY cùng nhiều đồng tiền quốc tế khác.
Tỷ giá mua tiền mặt áp dụng khi khách hàng bán ngoại tệ tiền mặt cho ngân hàng, trong khi tỷ giá mua chuyển khoản áp dụng đối với các giao dịch ngoại tệ qua tài khoản.
Tỷ giá ngoại tệ chịu ảnh hưởng bởi cung cầu thị trường, tỷ giá quốc tế, lãi suất, chính sách tiền tệ và các yếu tố kinh tế trong nước cũng như toàn cầu.
SeABank cung cấp các dịch vụ mua bán ngoại tệ, thanh toán quốc tế và chuyển tiền quốc tế cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp theo quy định hiện hành.
Người dùng có thể theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá SeABank trên trang này để xem biến động theo ngày, tuần, tháng hoặc năm.