USD
US Dollar
- Tiền mặt
- 26.125
- Chuyển khoản
- 26.130
- Bán ra
- 26.402
Đơn vị: VND
Đơn vị: VND
Cập nhật tỷ giá MB Bank hôm nay mới nhất đối với USD, EUR, GBP, JPY và nhiều ngoại tệ khác. Theo dõi tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra cùng biến động tỷ giá được cập nhật từ MB Bank.
USD bán ra
26.402
VND
USD chuyển khoản
26.130
VND
USD mua vào
26.125
VND
Chuyển đổi ngoại tệ
Công cụ quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá MB Bank mới nhất giúp tính nhanh giá trị giao dịch giữa VND và các đồng tiền phổ biến. Hỗ trợ tra cứu theo tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản hoặc bán ra.
Chuyển đổi ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ
Tra cứu bảng tỷ giá MB Bank mới nhất với đầy đủ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của nhiều loại ngoại tệ như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD và CNY. Dữ liệu được cập nhật theo niêm yết của ngân hàng.
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật: 21:00 04/06/2026
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| US Dollar | 26.125 | 26.130 | 26.402 | |
| Euro | 30.030 | 30.080 | 31.379 | |
| British Pound Sterling | 34.814 | 34.914 | 35.888 | |
| Japanese Yen | 159,68 | 160,58 | 169,7 | |
| Australian Dollar | 18.414 | 18.514 | 19.137 | |
| Canadian Dollar | 18.592 | 18.692 | 19.342 | |
| New Zealand Dollar | 15.219 | 15.219 | 15.817 | |
| Singapore Dollar | 20.213 | 20.203 | 20.936 | |
| Chinese Yuan | 3.845 | 3.845 | 3.966 | |
| South Korean Won | 16,26 | 16,26 | 20,95 | |
| Thai Baht | 778,04 | 788,04 | 838,11 | |
| Taiwan Dollar | - | - | - | |
| Swiss Franc | 32.891 | 32.991 | 33.735 | |
| Hong Kong Dollar | 3.290 | 3.300 | 3.483 | |
| Danish Krone | - | - | - | |
| Indian Rupee | - | - | - | |
| Kuwaiti Dinar | - | - | - | |
| Lao Kip | - | - | - | |
| Malaysian Ringgit | - | - | - | |
| Norwegian Krone | - | - | - | |
| Saudi Riyal | - | - | - | |
| Swedish Krona | - | - | - |
US Dollar
Euro
British Pound Sterling
Japanese Yen
Australian Dollar
Canadian Dollar
New Zealand Dollar
Singapore Dollar
Chinese Yuan
South Korean Won
Thai Baht
Taiwan Dollar
Swiss Franc
Hong Kong Dollar
Danish Krone
Indian Rupee
Kuwaiti Dinar
Lao Kip
Malaysian Ringgit
Norwegian Krone
Saudi Riyal
Swedish Krona
Biểu đồ tỷ giá
Theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá MB Bank theo nhiều mốc thời gian khác nhau. Dễ dàng so sánh biến động tỷ giá mua vào và bán ra để đánh giá xu hướng thị trường ngoại tệ.
Biểu đồ tỷ giá
Theo doi lich su gia mua tien mat, mua chuyen khoan va ban ra cua ngoai te da chon.
Thông tin ngân hàng
Thông tin ngân hàng
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB) được thành lập vào ngày 04/11/1994 dưới sự quản lý của Bộ Quốc phòng, MB hiện là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam. Với nền tảng quản trị minh bạch và kỷ luật cao, MB không chỉ là biểu tượng của sự tin cậy mà còn là đơn vị dẫn đầu trong việc ứng dụng công nghệ vào lĩnh vực tài chính.
Thông tin cơ bản
- Tên đầy đủ: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội.
- Vốn điều lệ: Thuộc nhóm các ngân hàng có vốn điều lệ cao nhất hệ thống.
- Mục tiêu chiến lược: Trở thành "Doanh nghiệp số, Tập đoàn tài chính dẫn đầu" và hướng tới mốc 30 triệu khách hàng.
Cơ cấu tổ chức và Cổ đông
MB vận hành theo mô hình tập đoàn tài chính đa năng với hệ sinh thái công ty con bao phủ hầu hết các lĩnh vực tài chính. Sức mạnh của MB được củng cố bởi dàn cổ đông chiến lược là những doanh nghiệp hàng đầu quốc gia:
- Cổ đông lớn: Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel), Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC), Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam và Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn.
- Hệ sinh thái thành viên:
- Chứng khoán: MBS.
- Bảo hiểm: MIC (Bảo hiểm Quân đội), MB Ageas (Bảo hiểm nhân thọ).
- Tài chính tiêu dùng: Mcredit.
- Quản lý quỹ: MB Capital.
Sản phẩm và Dịch vụ nổi bật
Với phương châm lấy khách hàng làm trung tâm, MB cung cấp giải pháp tài chính toàn diện, mang tính cá nhân hóa cao cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp:
- Dịch vụ Ngân hàng số tiên phong: App MBBank và BIZ MBBank không chỉ dừng lại ở giao dịch chuyển tiền mà còn tích hợp các tính năng đột phá như mở tài khoản số đẹp theo sở thích, thanh toán bằng Nickname, và quản lý tài chính thông minh.
- Sản phẩm tín dụng và huy động: Các gói vay đa dạng từ vay mua nhà, mua ô tô đến vay vốn kinh doanh với lãi suất ưu đãi. Hệ thống tiền gửi tiết kiệm trực tuyến linh hoạt, bảo mật tuyệt đối.
- Dịch vụ Thẻ: Dẫn đầu xu hướng với các dòng thẻ Hybrid (tích hợp thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ trên cùng một chip), mang lại sự tiện lợi và nhiều đặc quyền ưu đãi cho người dùng toàn cầu.
- Giải pháp cho doanh nghiệp: Cung cấp các dịch vụ tài trợ thương mại, bảo lãnh và thanh toán quốc tế chuyên biệt cho các ngành kinh tế trọng điểm.
FAQ
Tỷ giá MB Bank có thể được điều chỉnh nhiều lần trong ngày tùy theo diễn biến của thị trường ngoại hối và chính sách kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng.
MB Bank niêm yết và giao dịch nhiều loại ngoại tệ phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD, CNY cùng nhiều đồng tiền quốc tế khác.
Tỷ giá mua tiền mặt áp dụng khi khách hàng bán ngoại tệ tiền mặt cho ngân hàng, trong khi tỷ giá mua chuyển khoản áp dụng đối với các giao dịch ngoại tệ qua tài khoản.
Tỷ giá ngoại tệ chịu ảnh hưởng bởi cung cầu thị trường, tỷ giá quốc tế, lãi suất, chính sách tiền tệ và các yếu tố kinh tế trong nước cũng như toàn cầu.
Người dùng có thể theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá MB Bank trên trang này để xem biến động theo ngày, tuần, tháng hoặc năm.