USD
US Dollar
- Tiền mặt
- 26.057
- Chuyển khoản
- 26.122
- Bán ra
- 26.402
Đơn vị: VND
Đơn vị: VND
Cập nhật tỷ giá TPBank hôm nay mới nhất đối với USD, EUR, GBP, JPY và nhiều ngoại tệ khác. Theo dõi tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra cùng biến động tỷ giá được cập nhật từ TPBank.
USD bán ra
26.402
VND
USD chuyển khoản
26.122
VND
USD mua vào
26.057
VND
Chuyển đổi ngoại tệ
Công cụ quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá TPBank mới nhất giúp tính nhanh giá trị giao dịch giữa VND và các đồng tiền phổ biến. Hỗ trợ tra cứu theo tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản hoặc bán ra.
Chuyển đổi ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ
Tra cứu bảng tỷ giá TPBank mới nhất với đầy đủ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của nhiều loại ngoại tệ như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD và CNY. Dữ liệu được cập nhật theo niêm yết của ngân hàng.
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật: 07:30 05/06/2026
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| US Dollar | 26.057 | 26.122 | 26.402 | |
| Euro | 29.875 | 30.094 | 31.353 | |
| British Pound Sterling | 34.654 | 34.807 | 35.911 | |
| Japanese Yen | 159,01 | 160,64 | 169,03 | |
| Australian Dollar | 18.354 | 18.487 | 19.069 | |
| Canadian Dollar | 18.519 | 18.671 | 19.259 | |
| New Zealand Dollar | 15.181 | 15.281 | 15.882 | |
| Singapore Dollar | 20.026 | 20.201 | 20.880 | |
| Chinese Yuan | 3.254 | 3.824 | 3.958 | |
| South Korean Won | 15,9 | 16,51 | 18,42 | |
| Thai Baht | 772,87 | 797,87 | 843,18 | |
| Taiwan Dollar | 747 | 832 | 863 | |
| Swiss Franc | 32.784 | 32.787 | 33.837 | |
| Hong Kong Dollar | 3.093 | 3.300 | 3.426 | |
| Danish Krone | 3.978 | 4.016 | 4.169 | |
| Indian Rupee | 258 | 272 | 285 | |
| Kuwaiti Dinar | 85.210 | 84.869 | 88.440 | |
| Lao Kip | 1,22 | 1,12 | 1,32 | |
| Malaysian Ringgit | 6.522 | 6.622 | 6.793 | |
| Norwegian Krone | 2.655 | 2.769 | 2.887 | |
| Saudi Riyal | 6.880 | 6.977 | 7.277 | |
| Swedish Krona | 2.631 | 2.748 | 2.883 |
US Dollar
Euro
British Pound Sterling
Japanese Yen
Australian Dollar
Canadian Dollar
New Zealand Dollar
Singapore Dollar
Chinese Yuan
South Korean Won
Thai Baht
Taiwan Dollar
Swiss Franc
Hong Kong Dollar
Danish Krone
Indian Rupee
Kuwaiti Dinar
Lao Kip
Malaysian Ringgit
Norwegian Krone
Saudi Riyal
Swedish Krona
Biểu đồ tỷ giá
Theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá TPBank theo nhiều mốc thời gian khác nhau. Dễ dàng so sánh biến động tỷ giá mua vào và bán ra để đánh giá xu hướng thị trường ngoại tệ.
Biểu đồ tỷ giá
Theo doi lich su gia mua tien mat, mua chuyen khoan va ban ra cua ngoai te da chon.
Thông tin ngân hàng
Thông tin ngân hàng
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (thường được gọi là TPBank) là một ngân hàng tư nhân trẻ trung, năng động và hiện đang dẫn đầu trong lĩnh vực ngân hàng số tại Việt Nam.
Dưới đây là những thông tin cốt lõi về ngân hàng này:
- Thành lập: 05/05/2008.
- Trụ sở chính: Tòa nhà TPBank, số 57 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm, Hà Nội.
- Lãnh đạo chủ chốt: Ông Đỗ Minh Phú giữ chức Chủ tịch Hội đồng quản trị và ông Nguyễn Hưng là Tổng Giám đốc.
- Cổ đông chiến lược: Bao gồm các tập đoàn lớn như Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI, Tập đoàn FPT, Công ty Tài chính quốc tế (IFC), và Tập đoàn Tài chính SBI Ven Holding (Singapore).
Thế mạnh về Ngân hàng số
TPBank nổi tiếng với việc tiên phong ứng dụng công nghệ để thay đổi trải nghiệm khách hàng:
- LiveBank 24/7: Hệ thống ngân hàng tự động cho phép khách hàng nộp/rút tiền, mở thẻ lấy ngay và thực hiện hầu hết các giao dịch mà không cần đến quầy hay gặp nhân viên.
- Ứng dụng TPBank Mobile: Sử dụng các công nghệ hiện đại như eKYC (định danh trực tuyến), sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) và trợ lý ảo AI để tối ưu hóa bảo mật và tiện lợi.
- Tỷ lệ giao dịch số: Đến năm 2025, hơn 98% giao dịch của khách hàng TPBank được thực hiện qua các kênh số.
FAQ
Tỷ giá TPBank có thể được điều chỉnh nhiều lần trong ngày tùy theo diễn biến của thị trường ngoại hối và chính sách kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng.
TPBank niêm yết nhiều loại ngoại tệ phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD, CNY cùng nhiều đồng tiền quốc tế khác phục vụ nhu cầu giao dịch của khách hàng.
Tỷ giá mua tiền mặt áp dụng khi khách hàng bán ngoại tệ tiền mặt cho ngân hàng, trong khi tỷ giá mua chuyển khoản áp dụng đối với các giao dịch ngoại tệ qua tài khoản.
Tỷ giá ngoại tệ chịu ảnh hưởng bởi cung cầu thị trường, tỷ giá quốc tế, lãi suất, chính sách tiền tệ và các yếu tố kinh tế trong nước cũng như toàn cầu.
Người dùng có thể theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá TPBank trên trang này để xem biến động theo ngày, tuần, tháng hoặc năm.