USD
US Dollar
- Tiền mặt
- 26.190
- Chuyển khoản
- 26.190
- Bán ra
- 26.401
Đơn vị: VND
Đơn vị: VND
Cập nhật tỷ giá HSBC hôm nay mới nhất đối với USD, EUR, GBP, JPY và nhiều ngoại tệ khác. Theo dõi tỷ giá mua vào, bán ra và biến động tỷ giá được cập nhật từ HSBC.
USD bán ra
26.401
VND
USD chuyển khoản
26.190
VND
USD mua vào
26.190
VND
Chuyển đổi ngoại tệ
Công cụ quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá HSBC mới nhất giúp tính nhanh giá trị giao dịch giữa VND và các đồng tiền phổ biến. Hỗ trợ tra cứu tỷ giá mua và bán theo thời gian thực.
Chuyển đổi ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ
Tra cứu bảng tỷ giá HSBC mới nhất với đầy đủ tỷ giá mua vào, bán ra của các ngoại tệ phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD và nhiều đồng tiền quốc tế khác.
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật: 15:11 04/06/2026
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| US Dollar | 26.190 | 26.190 | 26.401 | |
| Euro | 29.915 | 29.975 | 31.075 | |
| British Pound Sterling | 34.419 | 34.807 | 35.796 | |
| Japanese Yen | 160,38 | 161,53 | 167,46 | |
| Australian Dollar | 18.280 | 18.448 | 19.049 | |
| Canadian Dollar | 18.452 | 18.660 | 19.191 | |
| New Zealand Dollar | 15.223 | 15.223 | 15.656 | |
| Singapore Dollar | 19.982 | 20.207 | 20.781 | |
| Chinese Yuan | - | - | - | |
| South Korean Won | - | - | - | |
| Thai Baht | 778 | 778 | 831 | |
| Taiwan Dollar | - | - | - | |
| Swiss Franc | 32.786 | 32.786 | 33.718 | |
| Hong Kong Dollar | 3.273 | 3.309 | 3.403 | |
| Danish Krone | - | - | - | |
| Indian Rupee | - | - | - | |
| Kuwaiti Dinar | - | - | - | |
| Lao Kip | - | - | - | |
| Malaysian Ringgit | - | - | - | |
| Norwegian Krone | - | - | - | |
| Saudi Riyal | - | - | - | |
| Swedish Krona | - | - | - |
US Dollar
Euro
British Pound Sterling
Japanese Yen
Australian Dollar
Canadian Dollar
New Zealand Dollar
Singapore Dollar
Chinese Yuan
South Korean Won
Thai Baht
Taiwan Dollar
Swiss Franc
Hong Kong Dollar
Danish Krone
Indian Rupee
Kuwaiti Dinar
Lao Kip
Malaysian Ringgit
Norwegian Krone
Saudi Riyal
Swedish Krona
Biểu đồ tỷ giá
Theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá HSBC theo ngày, tuần, tháng hoặc năm. Dễ dàng so sánh biến động tỷ giá để phục vụ nhu cầu giao dịch và quản lý tài chính.
Biểu đồ tỷ giá
Theo doi lich su gia mua tien mat, mua chuyen khoan va ban ra cua ngoai te da chon.
Thông tin ngân hàng
Thông tin ngân hàng
HSBC (Hongkong and Shanghai Banking Corporation) là một trong những tổ chức dịch vụ tài chính và ngân hàng lớn nhất thế giới. Tại Việt Nam, HSBC có sự gắn bó lâu đời khi mở chi nhánh đầu tiên tại Sài Gòn vào năm 1870.
1. Thông tin cơ bản
2. Cơ cấu tổ chức và Cổ đông
3. Sản phẩm và Dịch vụ nổi bật
FAQ
Tỷ giá HSBC có thể được điều chỉnh nhiều lần trong ngày tùy theo diễn biến của thị trường ngoại hối quốc tế và chính sách kinh doanh của ngân hàng.
HSBC hỗ trợ giao dịch nhiều loại ngoại tệ phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD, HKD và nhiều đồng tiền quốc tế khác.
HSBC là ngân hàng quốc tế có thế mạnh về thanh toán quốc tế, xuất nhập khẩu và giao dịch ngoại hối, vì vậy tỷ giá HSBC thường được nhiều doanh nghiệp tham khảo trong hoạt động kinh doanh quốc tế.
Tỷ giá mua là mức giá ngân hàng mua ngoại tệ từ khách hàng, trong khi tỷ giá bán là mức giá khách hàng cần trả khi mua ngoại tệ từ HSBC.
Tỷ giá HSBC chịu ảnh hưởng bởi thị trường ngoại hối quốc tế, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, lãi suất, lạm phát và cung cầu ngoại tệ trên thị trường.
Người dùng có thể theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá HSBC trên trang này để xem diễn biến tỷ giá theo từng giai đoạn và hỗ trợ việc phân tích xu hướng ngoại tệ.