USD
US Dollar
- Tiền mặt
- 26.112
- Chuyển khoản
- 26.132
- Bán ra
- 26.402
Đơn vị: VND
Đơn vị: VND
Cập nhật tỷ giá Agribank hôm nay mới nhất đối với USD, EUR, GBP, JPY và nhiều ngoại tệ khác. Theo dõi tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra cùng biến động tỷ giá được cập nhật từ Agribank.
USD bán ra
26.402
VND
USD chuyển khoản
26.132
VND
USD mua vào
26.112
VND
Chuyển đổi ngoại tệ
Công cụ quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá Agribank mới nhất giúp tính nhanh giá trị giao dịch giữa VND và các đồng tiền phổ biến. Hỗ trợ tra cứu theo tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản hoặc bán ra.
Chuyển đổi ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ
Tra cứu bảng tỷ giá Agribank mới nhất với đầy đủ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của nhiều loại ngoại tệ như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD và CNY. Dữ liệu được cập nhật theo niêm yết của ngân hàng.
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật: 04:37 05/06/2026
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| US Dollar | 26.112 | 26.132 | 26.402 | |
| Euro | 29.987 | 30.107 | 31.296 | |
| British Pound Sterling | 34.705 | 34.844 | 35.864 | |
| Japanese Yen | 160,75 | 161,4 | 168,94 | |
| Australian Dollar | 18.408 | 18.482 | 19.077 | |
| Canadian Dollar | 18.599 | 18.674 | 19.243 | |
| New Zealand Dollar | - | 15.197 | 15.735 | |
| Singapore Dollar | 20.163 | 20.244 | 20.830 | |
| Chinese Yuan | - | - | - | |
| South Korean Won | - | 16,53 | 18,11 | |
| Thai Baht | 785 | 788 | 823 | |
| Taiwan Dollar | - | - | - | |
| Swiss Franc | 32.704 | 32.835 | 33.758 | |
| Hong Kong Dollar | 3.290 | 3.303 | 3.420 | |
| Danish Krone | - | 4.021 | 4.160 | |
| Indian Rupee | - | - | - | |
| Kuwaiti Dinar | - | - | - | |
| Lao Kip | - | - | - | |
| Malaysian Ringgit | - | - | - | |
| Norwegian Krone | - | 2.771 | 2.884 | |
| Saudi Riyal | - | - | - | |
| Swedish Krona | - | 2.753 | 2.857 |
US Dollar
Euro
British Pound Sterling
Japanese Yen
Australian Dollar
Canadian Dollar
New Zealand Dollar
Singapore Dollar
Chinese Yuan
South Korean Won
Thai Baht
Taiwan Dollar
Swiss Franc
Hong Kong Dollar
Danish Krone
Indian Rupee
Kuwaiti Dinar
Lao Kip
Malaysian Ringgit
Norwegian Krone
Saudi Riyal
Swedish Krona
Biểu đồ tỷ giá
Theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá Agribank theo nhiều mốc thời gian khác nhau. Dễ dàng so sánh biến động tỷ giá mua vào và bán ra để đánh giá xu hướng thị trường ngoại tệ.
Biểu đồ tỷ giá
Theo doi lich su gia mua tien mat, mua chuyen khoan va ban ra cua ngoai te da chon.
Thông tin ngân hàng
Thông tin ngân hàng
Agribank (Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam) là ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam. Cung cấp đầy đủ các dịch vụ tài chính, Agribank là lựa chọn hàng đầu cho các nhu cầu vay vốn, gửi tiết kiệm và giao dịch trên toàn quốc.
Thông tin liên hệ & Hỗ trợ
- Trụ sở chính: Số 2 Láng Hạ, phường Giảng Võ, Hà Nội.
- Tổng đài chăm sóc khách hàng (24/7): 1900 558818 hoặc +024.3205.3205.
- Email: [email protected].
- Website: Agribank
Dịch vụ chính
- Thẻ & Tài khoản: Cung cấp dịch vụ mở tài khoản, thẻ thanh toán nội địa và quốc tế. Khách hàng có thể dễ dàng quản lý tài khoản qua ứng dụng Agribank E-Mobile Banking.
- Tiết kiệm & Vay vốn: Đa dạng các gói vay nông nghiệp, tiêu dùng, doanh nghiệp và các hình thức gửi tiền tiết kiệm an toàn.
FAQ
Tỷ giá Agribank có thể được điều chỉnh nhiều lần trong ngày tùy theo diễn biến của thị trường ngoại hối và chính sách kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng.
Agribank niêm yết nhiều loại ngoại tệ phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD, CNY cùng nhiều đồng tiền khác phục vụ nhu cầu giao dịch của khách hàng.
Tỷ giá mua tiền mặt áp dụng khi khách hàng bán ngoại tệ tiền mặt cho ngân hàng, trong khi tỷ giá mua chuyển khoản áp dụng cho các giao dịch ngoại tệ qua tài khoản.
Tỷ giá ngoại tệ chịu ảnh hưởng bởi cung cầu thị trường, tỷ giá quốc tế, lãi suất, chính sách tiền tệ và các yếu tố kinh tế trong nước cũng như toàn cầu.
Người dùng có thể theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá Agribank trên trang này để xem biến động theo ngày, tuần, tháng hoặc năm.