USD
US Dollar
- Tiền mặt
- 26.180
- Chuyển khoản
- 26.180
- Bán ra
- 26.402
Đơn vị: VND
Đơn vị: VND
Cập nhật tỷ giá VPBank hôm nay mới nhất đối với USD, EUR, GBP, JPY và nhiều ngoại tệ khác. Theo dõi tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra cùng biến động tỷ giá được cập nhật từ VPBank.
USD bán ra
26.402
VND
USD chuyển khoản
26.180
VND
USD mua vào
26.180
VND
Chuyển đổi ngoại tệ
Công cụ quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá VPBank mới nhất giúp tính nhanh giá trị giao dịch giữa VND và các đồng tiền phổ biến. Hỗ trợ tra cứu theo tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản hoặc bán ra.
Chuyển đổi ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ
Tra cứu bảng tỷ giá VPBank mới nhất với đầy đủ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của nhiều loại ngoại tệ như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD và CNY. Dữ liệu được cập nhật theo niêm yết của ngân hàng.
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật: 19:36 04/06/2026
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| US Dollar | 26.180 | 26.180 | 26.402 | |
| Euro | 29.999 | 29.999 | 31.210 | |
| British Pound Sterling | 34.830 | 34.930 | 35.847 | |
| Japanese Yen | 160,61 | 161,61 | 168,89 | |
| Australian Dollar | 18.401 | 18.401 | 19.113 | |
| Canadian Dollar | 18.539 | 18.619 | 19.294 | |
| New Zealand Dollar | 15.109 | 15.109 | 15.822 | |
| Singapore Dollar | 20.140 | 20.190 | 20.866 | |
| Chinese Yuan | 3.871 | 3.871 | 3.912 | |
| South Korean Won | - | - | - | |
| Thai Baht | - | - | - | |
| Taiwan Dollar | - | - | - | |
| Swiss Franc | 32.703 | 32.853 | 33.757 | |
| Hong Kong Dollar | - | - | - | |
| Danish Krone | - | - | - | |
| Indian Rupee | - | - | - | |
| Kuwaiti Dinar | - | - | - | |
| Lao Kip | - | - | - | |
| Malaysian Ringgit | - | - | - | |
| Norwegian Krone | - | - | - | |
| Saudi Riyal | - | - | - | |
| Swedish Krona | - | - | - |
US Dollar
Euro
British Pound Sterling
Japanese Yen
Australian Dollar
Canadian Dollar
New Zealand Dollar
Singapore Dollar
Chinese Yuan
South Korean Won
Thai Baht
Taiwan Dollar
Swiss Franc
Hong Kong Dollar
Danish Krone
Indian Rupee
Kuwaiti Dinar
Lao Kip
Malaysian Ringgit
Norwegian Krone
Saudi Riyal
Swedish Krona
Biểu đồ tỷ giá
Theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá VPBank theo nhiều mốc thời gian khác nhau. Dễ dàng so sánh biến động tỷ giá mua vào và bán ra để đánh giá xu hướng thị trường ngoại tệ.
Biểu đồ tỷ giá
Theo doi lich su gia mua tien mat, mua chuyen khoan va ban ra cua ngoai te da chon.
Thông tin ngân hàng
Thông tin ngân hàng
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) là một trong những ngân hàng tư nhân có lịch sử lâu đời và quy mô lớn nhất tại Việt Nam hiện nay.
Thông tin tổng quan
- Thành lập: Ngày 12/08/1993.
- Tầm nhìn: Trở thành tập đoàn tài chính hàng đầu Việt Nam với sứ mệnh "Vì một Việt Nam thịnh vượng".
- Lãnh đạo: Ông Ngô Chí Dũng là Chủ tịch Hội đồng quản trị (đã được Forbes ghi nhận là tỷ phú USD năm 2025) và ông Nguyễn Đức Vinh giữ chức Tổng Giám đốc.
- Vốn điều lệ: Dẫn đầu hệ thống ngân hàng Việt Nam với hơn 79.339 tỷ đồng tính đến cuối năm 2024.
Cổ đông và Hệ sinh thái
- Cổ đông chiến lược: Tập đoàn tài chính SMBC (Nhật Bản) là cổ đông lớn nhất, nắm giữ 15% vốn điều lệ.
- Hệ sinh thái: VPBank sở hữu mạng lưới công ty con mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực:
Công nghệ và Chuyển đổi số
- Nền tảng chủ lực: Ứng dụng ngân hàng số VPBank NEO cho cá nhân và VPBank Biz cho doanh nghiệp.
- Tiên phong ESG: Là ngân hàng tư nhân đầu tiên tại Việt Nam phát hành thành công 300 triệu USD trái phiếu bền vững quốc tế (ESG) vào năm 2025.
- Trải nghiệm khách hàng: Đạt giải thưởng "Trải nghiệm Khách hàng xuất sắc năm 2025" nhờ sáng kiến giao dịch không giấy tờ tại quầy.
Vị thế tài chính (Cập nhật 2025)
- Quy mô tài sản: Tổng tài sản vượt mức 994.000 tỷ đồng vào quý I/2025.
- Khách hàng: Phục vụ hơn 30 triệu khách hàng trên toàn hệ sinh thái.
- An toàn vốn: Tỷ lệ CAR đạt mức 15,5%, thuộc nhóm dẫn đầu ngành ngân hàng.
FAQ
Tỷ giá VPBank có thể được điều chỉnh nhiều lần trong ngày tùy theo diễn biến của thị trường ngoại hối và chính sách kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng.
VPBank niêm yết và giao dịch nhiều loại ngoại tệ phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD, CNY cùng nhiều đồng tiền quốc tế khác.
Tỷ giá mua tiền mặt áp dụng khi khách hàng bán ngoại tệ tiền mặt cho ngân hàng, trong khi tỷ giá mua chuyển khoản áp dụng đối với các giao dịch ngoại tệ qua tài khoản.
Tỷ giá ngoại tệ chịu ảnh hưởng bởi cung cầu thị trường, tỷ giá quốc tế, lãi suất, chính sách tiền tệ và các yếu tố kinh tế trong nước cũng như toàn cầu.
Người dùng có thể theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá VPBank trên trang này để xem biến động theo ngày, tuần, tháng hoặc năm.