USD
US Dollar
- Tiền mặt
- 26.136
- Chuyển khoản
- 26.150
- Bán ra
- 26.402
Đơn vị: VND
Đơn vị: VND
Cập nhật tỷ giá Techcombank hôm nay mới nhất đối với USD, EUR, GBP, JPY và nhiều ngoại tệ khác. Theo dõi tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra cùng biến động tỷ giá được cập nhật từ Techcombank.
USD bán ra
26.402
VND
USD chuyển khoản
26.150
VND
USD mua vào
26.136
VND
Chuyển đổi ngoại tệ
Công cụ quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá Techcombank mới nhất giúp tính nhanh giá trị giao dịch giữa VND và các đồng tiền phổ biến. Hỗ trợ tra cứu theo tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản hoặc bán ra.
Chuyển đổi ngoại tệ
Tỷ giá ngoại tệ
Tra cứu bảng tỷ giá Techcombank mới nhất với đầy đủ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra của nhiều loại ngoại tệ như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD và CNY. Dữ liệu được cập nhật theo niêm yết của ngân hàng.
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật: 22:27 04/06/2026
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|---|
| US Dollar | 26.136 | 26.150 | 26.402 | |
| Euro | 29.990 | 30.263 | 31.297 | |
| British Pound Sterling | 34.592 | 34.984 | 35.925 | |
| Japanese Yen | 157,97 | 162,13 | 168,31 | |
| Australian Dollar | 18.253 | 18.528 | 19.105 | |
| Canadian Dollar | 18.409 | 18.686 | 19.305 | |
| New Zealand Dollar | 15.160 | 15.160 | 15.746 | |
| Singapore Dollar | 19.976 | 20.259 | 20.779 | |
| Chinese Yuan | 3.846 | 3.846 | 3.939 | |
| South Korean Won | 16,4 | 16,4 | 18,3 | |
| Thai Baht | 721 | 784 | 838 | |
| Taiwan Dollar | - | - | - | |
| Swiss Franc | 32.704 | 33.088 | 33.730 | |
| Hong Kong Dollar | 3.230 | 3.230 | 3.433 | |
| Danish Krone | - | - | - | |
| Indian Rupee | - | - | - | |
| Kuwaiti Dinar | - | - | - | |
| Lao Kip | - | - | - | |
| Malaysian Ringgit | - | - | - | |
| Norwegian Krone | - | - | - | |
| Saudi Riyal | - | - | - | |
| Swedish Krona | - | - | - |
US Dollar
Euro
British Pound Sterling
Japanese Yen
Australian Dollar
Canadian Dollar
New Zealand Dollar
Singapore Dollar
Chinese Yuan
South Korean Won
Thai Baht
Taiwan Dollar
Swiss Franc
Hong Kong Dollar
Danish Krone
Indian Rupee
Kuwaiti Dinar
Lao Kip
Malaysian Ringgit
Norwegian Krone
Saudi Riyal
Swedish Krona
Tỷ giá được cập nhật lúc 22:27 04/06/2026
Nguồn: Techcombank
Bảng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
Biểu đồ tỷ giá
Theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá Techcombank theo nhiều mốc thời gian khác nhau. Dễ dàng so sánh biến động tỷ giá mua vào và bán ra để đánh giá xu hướng thị trường ngoại tệ.
Biểu đồ tỷ giá
Theo doi lich su gia mua tien mat, mua chuyen khoan va ban ra cua ngoai te da chon.
Thông tin ngân hàng
Thông tin ngân hàng
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank), thành lập năm 1993, là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam. Nổi bật với hệ sinh thái tài chính số hóa toàn diện và tiên phong miễn phí giao dịch, Techcombank cung cấp các giải pháp thanh toán, tín dụng và đầu tư cho hàng triệu khách hàng.
Thông tin cốt lõi về Techcombank
- Tên quốc tế: Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank.
- Loại hình: Ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.Trụ sở chính: Số 6 phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
- Chủ tịch HĐQT: Ông Hồ Hùng Anh.
- Hệ sinh thái dịch vụ: Cung cấp giải pháp tài chính toàn diện gồm thẻ tín dụng/ghi nợ (hạng chuẩn đến hạng bạch kim/đen), tiền gửi tiết kiệm, cho vay (bất động sản, ô tô, sản xuất kinh doanh) và hệ sinh thái ngân hàng số Techcombank Mobile (cá nhân), Techcombank Business (doanh nghiệp).
- Website: techcombank.com
Ưu điểm nổi bật
- Ngân hàng số toàn diện: Trải nghiệm thanh toán nhanh chóng, an toàn, quản lý chi tiêu và đầu tư dễ dàng ngay trên ứng dụng di động.
- Chính sách ưu đãi: Áp dụng chính sách Zero Fee (miễn phí mọi giao dịch chuyển khoản) đối với khách hàng cá nhân, tích điểm hoàn tiền hấp dẫn khi chi tiêu qua thẻ.
- Bảo mật tối đa: Áp dụng các công nghệ bảo mật sinh trắc học và xác thực thiết bị hiện đại hàng đầu.
FAQ
Tỷ giá Techcombank có thể được điều chỉnh nhiều lần trong ngày tùy theo diễn biến của thị trường ngoại hối và chính sách kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng.
Techcombank niêm yết nhiều loại ngoại tệ phổ biến như USD, EUR, GBP, JPY, AUD, CAD, SGD, CNY cùng nhiều đồng tiền quốc tế khác.
Tỷ giá mua tiền mặt áp dụng khi khách hàng bán ngoại tệ tiền mặt cho ngân hàng, trong khi tỷ giá mua chuyển khoản áp dụng đối với các giao dịch ngoại tệ qua tài khoản.
Tỷ giá ngoại tệ chịu ảnh hưởng bởi cung cầu thị trường, tỷ giá quốc tế, chính sách tiền tệ và các yếu tố kinh tế trong nước cũng như toàn cầu.
Người dùng có thể theo dõi biểu đồ lịch sử tỷ giá Techcombank trên trang này để xem biến động theo ngày, tuần, tháng hoặc năm.