Inflation Rate MoM
· Kỳ Aug
Inflation Rate MoM measures month over month change in the price of goods and services.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- -0.1 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 08:30 | -0.1 % | 0.2 % | -0.3 % | |
| 08:30 | -0.3 % | -0.2 % | -0.1 % | |
| 08:30 | -0.1 % | -0.2 % | 0.3 % | |
| 08:30 | 0.3 % | -0.1 % | -0.7 % | |
| 08:30 | -0.7 % | -0.2 % | 1 % | |
| 08:30 | 1 % | — | 0.2 % | |
| 08:30 | 0.2 % | 0.3 % | 0.2 % | |
| 08:30 | 0.2 % | — | -0.1 % | |
| 08:30 | -0.1 % | 0.2 % | 0.2 % | |
| 08:30 | 0.2 % | — | 0.1 % | |
| 08:30 | 0.1 % | 0.2 % | 0 % | |
| 08:30 | 0 % | 0.1 % | 0.4 % | |
| 08:30 | 0.4 % | 0.3 % | -0.1 % |
09/08/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: -0.3 %
09/07/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: -0.3 % · Dự báo: -0.2 % · Kỳ trước: -0.1 %
10/06/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: -0.2 % · Kỳ trước: 0.3 %
11/05/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: -0.1 % · Kỳ trước: -0.7 %
10/04/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: -0.7 % · Dự báo: -0.2 % · Kỳ trước: 1 %
09/03/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 1 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.2 %
11/02/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.2 %
09/01/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: -0.1 %
10/12/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.2 %
09/11/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.1 %
15/10/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0 %
10/09/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: 0.4 %
09/08/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: -0.1 %