NBS General PMI
· Kỳ Aug
· Kỳ Aug
In China, the NBS Comprehensive Purchasing Manager Index measures the performance of the manufacturing and non-manufacturing sectors. A reading above 50 indicates an expansion of the overall economic trend compared to the previous month; below 50 represents a contraction; while 50 indicates no change.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 08:30 | 49.3 | — | 50.6 | |
| 08:30 | 50.6 | — | 50.5 | |
| 08:30 | 50.5 | — | 50.1 | |
| 08:30 | 50.1 | — | 50.5 | |
| 08:30 | 50.5 | — | 49.5 | |
| 08:30 | 49.5 | — | 49.8 | |
| 08:30 | 49.8 | — | 50.7 | |
| 08:30 | 50.7 | — | 49.7 | |
| 08:30 | 49.7 | — | 50 | |
| 08:30 | 50 | — | 50.6 | |
| 08:30 | 50.6 | — | 50.5 | |
| 08:30 | 50.5 | — | 50.2 |
31/07/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 49.3 · Dự báo: — · Kỳ trước: 50.6
30/06/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 50.6 · Dự báo: — · Kỳ trước: 50.5
31/05/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 50.5 · Dự báo: — · Kỳ trước: 50.1
30/04/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 50.1 · Dự báo: — · Kỳ trước: 50.5
31/03/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 50.5 · Dự báo: — · Kỳ trước: 49.5
04/03/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 49.5 · Dự báo: — · Kỳ trước: 49.8
31/01/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 49.8 · Dự báo: — · Kỳ trước: 50.7
31/12/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 50.7 · Dự báo: — · Kỳ trước: 49.7
30/11/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 49.7 · Dự báo: — · Kỳ trước: 50
31/10/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 50 · Dự báo: — · Kỳ trước: 50.6
30/09/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: · Dự báo: · Kỳ trước:
31/08/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 50.5 · Dự báo: — · Kỳ trước: 50.2
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| JP | GDP Growth Annualized Prel | ||
| JP | GDP Capital Expenditure QoQ Prel | ||
| JP | GDP Price Index YoY Prel | ||
| JP | GDP Growth Rate QoQ Prel | ||
| JP | GDP External Demand QoQ Prel |