Vehicle Sales YoY
· Kỳ Aug
In China, Total Vehicle Sales refers to the number of automobiles sold in a given month.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- -0.3 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 13:20 | -0.3 % | — | -3.2 % | |
| 14:40 | -3.2 % | — | -2.1 % | |
| 14:15 | -2.1 % | — | -2.5 % | |
| 13:40 | -2.5 % | — | -0.6 % | |
| 13:50 | -0.6 % | — | -15.2 % | |
| 17:30 | -15.4 % | — | -3.2 % | |
| 13:00 | -3.2 % | — | -6.2 % | |
| 13:10 | -6.2 % | — | 3.4 % | |
| 15:10 | 3.4 % | — | 8.8 % | |
| 14:40 | 8.8 % | — | 14.9 % | |
| 13:45 | 14.9 % | — | 16.4 % | |
| 13:00 | 16.4 % | — | 14.7 % | |
| 13:30 | 14.7 % | — | 13.8 % |
12/08/2026 · 13:20 GMT+7
Thực tế: -0.3 % · Dự báo: — · Kỳ trước: -3.2 %
09/07/2026 · 14:40 GMT+7
Thực tế: -3.2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: -2.1 %
10/06/2026 · 14:15 GMT+7
Thực tế: -2.1 % · Dự báo: — · Kỳ trước: -2.5 %
11/05/2026 · 13:40 GMT+7
Thực tế: -2.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: -0.6 %
10/04/2026 · 13:50 GMT+7
Thực tế: -0.6 % · Dự báo: — · Kỳ trước: -15.2 %
11/03/2026 · 17:30 GMT+7
Thực tế: -15.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: -3.2 %
11/02/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: -3.2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: -6.2 %
14/01/2026 · 13:10 GMT+7
Thực tế: -6.2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 3.4 %
11/12/2025 · 15:10 GMT+7
Thực tế: 3.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 8.8 %
11/11/2025 · 14:40 GMT+7
Thực tế: 8.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 14.9 %
14/10/2025 · 13:45 GMT+7
Thực tế: 14.9 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 16.4 %
11/09/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 16.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 14.7 %
11/08/2025 · 13:30 GMT+7
Thực tế: 14.7 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 13.8 %