· Kỳ Aug
In the Euro Area, Consumer Confidence Price Trends is shown as the balance between positive and negative answering options, measured as percentage points of total answers.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 16:00 | 30.3 | — | 34 | |
| 16:00 | 34 | — | 40.4 | |
| 16:00 | 40.5 | — | 48.8 | |
| 16:00 | 49.1 | — | 43.5 | |
| 16:00 | 43.4 | — | 26.2 | |
| 17:00 | 25.8 | — | 24.2 | |
| 17:00 | 24.1 | — | 26.7 | |
| 17:00 | 26.7 | — | 24.3 | |
| 17:00 | 23.1 | — | 21.9 | |
| 17:00 | 21.9 | — | 24 | |
| 16:00 | 24 | — | 25.8 | |
| 16:00 | 25.9 | — | 25.1 |
30/07/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 30.3 · Dự báo: — · Kỳ trước: 34
29/06/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 34 · Dự báo: — · Kỳ trước: 40.4
28/05/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 40.5 · Dự báo: — · Kỳ trước: 48.8
29/04/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 49.1 · Dự báo: — · Kỳ trước: 43.5
30/03/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 43.4 · Dự báo: — · Kỳ trước: 26.2
26/02/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 25.8 · Dự báo: — · Kỳ trước: 24.2
29/01/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 24.1 · Dự báo: — · Kỳ trước: 26.7
08/01/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 26.7 · Dự báo: — · Kỳ trước: 24.3
27/11/2025 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 23.1 · Dự báo: — · Kỳ trước: 21.9
30/10/2025 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 21.9 · Dự báo: — · Kỳ trước: 24
29/09/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: · Dự báo: · Kỳ trước:
Nguồn: European Commission
28/08/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 25.9 · Dự báo: — · Kỳ trước: 25.1
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| US | Fed Hammack Speech | ||
| US | PPI MoM | ||
| US | PPI YoY | ||
| US | PPI Ex Food, Energy and Trade MoM | ||
| US | Continuing Jobless Claims |