Core Inflation Rate YoY Final
· Kỳ Aug
In Euro Area, the core inflation rate is calculated using the weighted average of the Harmonised Index of Consumer Price (HICP) aggregates, excluding energy, food, alcohol & tobacco that face volatile price movements.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- 2.4 %
- Kỳ trước
- 2.5 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 16:00 | 2.5 % | 2.5 % | 2.4 % | |
| 16:00 | 2.4 % | 2.4 % | 2.6 % | |
| 16:00 | 2.6 % | 2.5 % | 2.2 % | |
| 16:00 | 2.2 % | 2.2 % | 2.3 % | |
| 16:00 | 2.3 % | 2.3 % | 2.4 % | |
| 17:00 | 2.4 % | 2.4 % | 2.2 % | |
| 17:00 | 2.2 % | 2.2 % | 2.3 % | |
| 17:00 | 2.3 % | 2.3 % | 2.4 % | |
| 17:00 | 2.4 % | 2.4 % | 2.4 % | |
| 17:00 | 2.4 % | 2.4 % | 2.4 % | |
| 16:00 | 2.4 % | 2.3 % | 2.3 % | |
| 16:00 | 2.3 % | 2.3 % | 2.3 % | |
| 16:00 | 2.3 % | 2.3 % | 2.3 % |
19/08/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.5 % · Dự báo: 2.5 % · Kỳ trước: 2.4 %
17/07/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.4 % · Dự báo: 2.4 % · Kỳ trước: 2.6 %
17/06/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.6 % · Dự báo: 2.5 % · Kỳ trước: 2.2 %
20/05/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.2 % · Dự báo: 2.2 % · Kỳ trước: 2.3 %
16/04/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.3 % · Dự báo: 2.3 % · Kỳ trước: 2.4 %
18/03/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 2.4 % · Dự báo: 2.4 % · Kỳ trước: 2.2 %
25/02/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 2.2 % · Dự báo: 2.2 % · Kỳ trước: 2.3 %
19/01/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 2.3 % · Dự báo: 2.3 % · Kỳ trước: 2.4 %
17/12/2025 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 2.4 % · Dự báo: 2.4 % · Kỳ trước: 2.4 %
19/11/2025 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 2.4 % · Dự báo: 2.4 % · Kỳ trước: 2.4 %
17/10/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.4 % · Dự báo: 2.3 % · Kỳ trước: 2.3 %
17/09/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.3 % · Dự báo: 2.3 % · Kỳ trước: 2.3 %
20/08/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.3 % · Dự báo: 2.3 % · Kỳ trước: 2.3 %
Nguồn: EUROSTAT