Inflation Rate MoM Final
· Kỳ Aug
Inflation Rate MoM measures month over month change in the price of goods and services.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- 0.4 %
- Kỳ trước
- 0.2 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 16:00 | 0.2 % | — | -0.1 % | |
| 16:00 | -0.1 % | -0.1 % | 0.1 % | |
| 16:00 | 0.1 % | 0.1 % | 1 % | |
| 16:00 | 1 % | 1 % | 1.3 % | |
| 16:00 | 1.3 % | 1.2 % | 0.6 % | |
| 17:00 | 0.6 % | 0.7 % | -0.6 % | |
| 17:00 | -0.6 % | -0.5 % | 0.2 % | |
| 17:00 | 0.2 % | 0.2 % | -0.3 % | |
| 17:00 | -0.3 % | -0.3 % | 0.2 % | |
| 17:00 | 0.2 % | 0.2 % | 0.1 % | |
| 16:00 | 0.1 % | 0.1 % | 0.1 % | |
| 16:00 | 0.1 % | 0.2 % | 0 % | |
| 16:00 | 0 % | 0 % | 0.3 % |
19/08/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: -0.1 %
17/07/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: -0.1 % · Kỳ trước: 0.1 %
17/06/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: 1 %
20/05/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 1 % · Dự báo: 1 % · Kỳ trước: 1.3 %
16/04/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 1.3 % · Dự báo: 1.2 % · Kỳ trước: 0.6 %
18/03/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.7 % · Kỳ trước: -0.6 %
25/02/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: -0.6 % · Dự báo: -0.5 % · Kỳ trước: 0.2 %
19/01/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: -0.3 %
17/12/2025 · 17:00 GMT+7
Thực tế: -0.3 % · Dự báo: -0.3 % · Kỳ trước: 0.2 %
19/11/2025 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.1 %
17/10/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: 0.1 %
17/09/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0 %
20/08/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: 0 % · Kỳ trước: 0.3 %
Nguồn: EUROSTAT