Inflation Rate MoM
· Kỳ Aug
Inflation Rate MoM measures month over month change in the price of goods and services.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 0.3 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 | 0.3 % | 0.3 % | 0.1 % | |
| 13:00 | 0.1 % | 0.1 % | 0.2 % | |
| 13:00 | 0.2 % | 0.4 % | 0.7 % | |
| 13:00 | 0.7 % | 0.9 % | 0.7 % | |
| 13:00 | 0.7 % | 0.6 % | 0.4 % | |
| 14:00 | 0.4 % | 0.4 % | -0.5 % | |
| 14:00 | -0.5 % | -0.5 % | 0.4 % | |
| 14:00 | 0.4 % | 0.4 % | -0.2 % | |
| 14:00 | -0.2 % | 0 % | 0.4 % | |
| 14:00 | 0.4 % | 0.4 % | 0 % | |
| 13:00 | 0 % | — | 0.3 % | |
| 13:00 | 0.3 % | 0.3 % | 0.1 % | |
| 13:00 | 0.1 % | -0.1 % | 0.3 % |
19/08/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.1 %
22/07/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: 0.2 %
17/06/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0.7 %
20/05/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.7 % · Dự báo: 0.9 % · Kỳ trước: 0.7 %
22/04/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.7 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.4 %
25/03/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: -0.5 %
18/02/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: -0.5 % · Dự báo: -0.5 % · Kỳ trước: 0.4 %
21/01/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: -0.2 %
17/12/2025 · 14:00 GMT+7
Thực tế: -0.2 % · Dự báo: 0 % · Kỳ trước: 0.4 %
19/11/2025 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0 %
22/10/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.3 %
17/09/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.1 %
20/08/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: -0.1 % · Kỳ trước: 0.3 %