M4 Money Supply MoM
· Kỳ Jul
In the United Kingdom, M4 comprises notes and coin in circulation with the public, together with all sterling deposits (including certificates of deposits) held with UK banks and building societies by the rest of the private sector.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 0.8
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 15:30 | 0.8 % | 0.2 % | 0.2 % | |
| 15:30 | 0.1 % | 0.2 % | 0.2 % | |
| 15:30 | 0.2 % | 0.6 % | 0.8 % | |
| 15:30 | 0.8 % | 0.5 % | 0.7 % | |
| 15:30 | 0.6 % | 0.1 % | -0.1 % | |
| 16:30 | -0.1 % | 0.2 % | 0.4 % | |
| 16:30 | 0.3 % | 0.3 % | 0.8 % | |
| 16:30 | 0.8 % | -0.1 % | -0.2 % | |
| 16:30 | -0.2 % | 0.4 % | 0.6 % | |
| 16:30 | 0.6 % | 0.1 % | 0.4 % | |
| 15:30 | 0.4 % | 0.2 % | 0.1 % | |
| 15:30 | 0.1 % | 0.2 % | 0.3 % |
29/07/2026 · 15:30 GMT+7
Thực tế: 0.8 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.2 %
29/06/2026 · 15:30 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.2 %
02/06/2026 · 15:30 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.8 %
01/05/2026 · 15:30 GMT+7
Thực tế: 0.8 % · Dự báo: 0.5 % · Kỳ trước: 0.7 %
30/03/2026 · 15:30 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: -0.1 %
02/03/2026 · 16:30 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.4 %
30/01/2026 · 16:30 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.8 %
05/01/2026 · 16:30 GMT+7
Thực tế: 0.8 % · Dự báo: -0.1 % · Kỳ trước: -0.2 %
01/12/2025 · 16:30 GMT+7
Thực tế: -0.2 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0.6 %
29/10/2025 · 16:30 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: 0.4 %
29/09/2025 · 15:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.1 %
01/09/2025 · 15:30 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.3 %
Nguồn: Central Bank