GDP MoM
· Kỳ Jul
GDP measures the value of goods and services produced in the UK. The reading refers to a month-over-month growth rate.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- 0 %
- Kỳ trước
- 0.3 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 | 0.3 % | 0 % | 0 % | |
| 13:00 | 0.1 % | 0.1 % | -0.1 % | |
| 13:00 | -0.1 % | -0.1 % | 0.3 % | |
| 13:00 | 0.3 % | -0.2 % | 0.4 % | |
| 13:00 | 0.5 % | 0.1 % | 0.1 % | |
| 14:00 | 0 % | 0.2 % | 0.1 % | |
| 14:00 | 0.1 % | 0.1 % | 0.2 % | |
| 14:00 | 0.3 % | 0.1 % | -0.1 % | |
| 14:00 | -0.1 % | 0.1 % | -0.1 % | |
| 14:00 | -0.1 % | 0 % | 0 % | |
| 13:00 | 0.1 % | 0.1 % | -0.1 % | |
| 13:00 | 0 % | 0 % | 0.4 % | |
| 13:00 | 0.4 % | 0.1 % | -0.1 % |
13/08/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0 % · Kỳ trước: 0 %
16/07/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: -0.1 %
12/06/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: -0.1 % · Kỳ trước: 0.3 %
14/05/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: -0.2 % · Kỳ trước: 0.4 %
16/04/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: 0.1 %
13/03/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.1 %
12/02/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: 0.2 %
15/01/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: -0.1 %
12/12/2025 · 14:00 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: -0.1 %
13/11/2025 · 14:00 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: 0 % · Kỳ trước: 0 %
16/10/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: -0.1 %
12/09/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: 0 % · Kỳ trước: 0.4 %
14/08/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: -0.1 %