Average Earnings incl. Bonus (3Mo/Yr)
· Kỳ Jul
In the United Kingdom, wage growth refers to changes in average weekly earnings, before tax and other deductions and including bonuses. The series measures the three-month average growth rate.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 4.1
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 | 4.1 % | 4.1 % | 4.4 % | |
| 13:00 | 4.3 % | 4.5 % | 4.4 % | |
| 13:00 | 4.4 % | 4 % | 4.4 % | |
| 13:00 | 4.1 % | 3.8 % | 3.9 % | |
| 13:00 | 3.8 % | 3.6 % | 4.1 % | |
| 14:00 | 3.9 % | 3.9 % | 4.2 % | |
| 14:00 | 4.2 % | 4.6 % | 4.6 % | |
| 14:00 | 4.7 % | 4.6 % | 4.8 % | |
| 14:00 | 4.7 % | 4.4 % | 4.9 % | |
| 14:00 | 4.8 % | 4.9 % | 5 % | |
| 13:00 | 5 % | 4.7 % | 4.8 % | |
| 13:00 | 4.7 % | 4.7 % | 4.6 % | |
| 13:00 | 4.6 % | 4.7 % | 5 % |
18/08/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 4.1 % · Dự báo: 4.1 % · Kỳ trước: 4.4 %
21/07/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 4.3 % · Dự báo: 4.5 % · Kỳ trước: 4.4 %
18/06/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 4.4 % · Dự báo: 4 % · Kỳ trước: 4.4 %
19/05/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 4.1 % · Dự báo: 3.8 % · Kỳ trước: 3.9 %
21/04/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 3.8 % · Dự báo: 3.6 % · Kỳ trước: 4.1 %
19/03/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 3.9 % · Dự báo: 3.9 % · Kỳ trước: 4.2 %
17/02/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 4.2 % · Dự báo: 4.6 % · Kỳ trước: 4.6 %
20/01/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 4.7 % · Dự báo: 4.6 % · Kỳ trước: 4.8 %
16/12/2025 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 4.7 % · Dự báo: 4.4 % · Kỳ trước: 4.9 %
11/11/2025 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 4.8 % · Dự báo: 4.9 % · Kỳ trước: 5 %
14/10/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 5 % · Dự báo: 4.7 % · Kỳ trước: 4.8 %
16/09/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 4.7 % · Dự báo: 4.7 % · Kỳ trước: 4.6 %
12/08/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 4.6 % · Dự báo: 4.7 % · Kỳ trước: 5 %