Core Inflation Rate YoY
· Kỳ Aug
In Japan, the core inflation rate tracks changes in prices that consumers pay for a basket of goods which excludes prices of fresh food.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 1.8
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 1.8 % | 1.8 % | 1.6 % | |
| 06:30 | 1.6 % | 1.6 % | 1.4 % | |
| 06:30 | 1.4 % | 1.4 % | 1.4 % | |
| 06:30 | 1.4 % | 1.7 % | 1.8 % | |
| 06:30 | 1.8 % | 1.8 % | 1.6 % | |
| 06:30 | 1.6 % | 1.7 % | 2 % | |
| 06:30 | 2 % | 2 % | 2.4 % | |
| 06:30 | 2.4 % | 2.4 % | 3 % | |
| 06:30 | 3 % | 3 % | 3 % | |
| 06:30 | 3 % | 3 % | 2.9 % | |
| 06:30 | 2.9 % | 2.9 % | 2.7 % | |
| 06:30 | 2.7 % | 2.7 % | 3.1 % | |
| 06:30 | 3.1 % | 3 % | 3.3 % |
21/08/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.8 % · Dự báo: 1.8 % · Kỳ trước: 1.6 %
24/07/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.6 % · Dự báo: 1.6 % · Kỳ trước: 1.4 %
19/06/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.4 % · Dự báo: 1.4 % · Kỳ trước: 1.4 %
22/05/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.4 % · Dự báo: 1.7 % · Kỳ trước: 1.8 %
24/04/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.8 % · Dự báo: 1.8 % · Kỳ trước: 1.6 %
24/03/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.6 % · Dự báo: 1.7 % · Kỳ trước: 2 %
20/02/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2 % · Dự báo: 2 % · Kỳ trước: 2.4 %
23/01/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.4 % · Dự báo: 2.4 % · Kỳ trước: 3 %
19/12/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: 3 % · Kỳ trước: 3 %
21/11/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: 3 % · Kỳ trước: 2.9 %
24/10/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.9 % · Dự báo: 2.9 % · Kỳ trước: 2.7 %
19/09/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.7 % · Dự báo: 2.7 % · Kỳ trước: 3.1 %
22/08/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 3.1 % · Dự báo: 3 % · Kỳ trước: 3.3 %
Nguồn: Statistics Bureau