Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY
· Kỳ Aug
In Japan, the "core core" inflation rate tracks changes in prices that consumers pay for a basket of goods which excludes prices of fresh food and energy.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 1.9 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 1.9 % | — | 1.7 % | |
| 06:30 | 1.7 % | — | 1.8 % | |
| 06:30 | 1.8 % | — | 1.9 % | |
| 06:30 | 1.9 % | — | 2.4 % | |
| 06:30 | 2.4 % | — | 2.5 % | |
| 06:30 | 2.5 % | — | 2.6 % | |
| 06:30 | 2.6 % | — | 2.9 % | |
| 06:30 | 2.9 % | — | 3 % | |
| 06:30 | 3 % | — | 3.1 % | |
| 06:30 | 3.1 % | — | 3 % | |
| 06:30 | 3 % | — | 3.3 % | |
| 06:30 | 3.3 % | — | 3.4 % | |
| 06:30 | 3.4 % | — | 3.4 % |
21/08/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.9 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.7 %
24/07/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.7 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.8 %
19/06/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.9 %
22/05/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.9 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.4 %
24/04/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.5 %
24/03/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.6 %
20/02/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.6 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.9 %
23/01/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.9 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 3 %
19/12/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 3.1 %
21/11/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 3.1 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 3 %
24/10/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 3.3 %
19/09/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 3.3 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 3.4 %
22/08/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 3.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 3.4 %
Nguồn: Statistics Bureau