· Kỳ Jul
In Japan, housing starts refers to the year-on-year change in volume of new housing construction started.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 12:00 | 18.6 % | 12.8 % | 33.9 % | |
| 12:00 | 33.9 % | 31.8 % | 11.4 % | |
| 12:00 | 11.4 % | 15.5 % | -29.3 % | |
| 12:00 | -29.3 % | -28.5 % | -4.9 % | |
| 12:00 | -4.9 % | -4.7 % | -0.4 % | |
| 12:00 | -0.4 % | -1.6 % | -1.3 % | |
| 12:00 | -1.3 % | -4.1 % | -8.5 % | |
| 12:00 | -8.5 % | 0.4 % | 3.2 % | |
| 12:00 | 3.2 % | -5.2 % | -7.3 % | |
| 12:00 | -7.3 % | -7.9 % | -9.8 % | |
| 12:00 | -9.8 % | -4.8 % | -9.7 % | |
| 12:00 | -9.7 % | -9.6 % | -15.6 % |
31/07/2026 · 12:00 GMT+7
Thực tế: 18.6 % · Dự báo: 12.8 % · Kỳ trước: 33.9 %
30/06/2026 · 12:00 GMT+7
Thực tế: 33.9 % · Dự báo: 31.8 % · Kỳ trước: 11.4 %
29/05/2026 · 12:00 GMT+7
Thực tế: 11.4 % · Dự báo: 15.5 % · Kỳ trước: -29.3 %
30/04/2026 · 12:00 GMT+7
Thực tế: -29.3 % · Dự báo: -28.5 % · Kỳ trước: -4.9 %
31/03/2026 · 12:00 GMT+7
Thực tế: -4.9 % · Dự báo: -4.7 % · Kỳ trước: -0.4 %
27/02/2026 · 12:00 GMT+7
Thực tế: -0.4 % · Dự báo: -1.6 % · Kỳ trước: -1.3 %
30/01/2026 · 12:00 GMT+7
Thực tế: -1.3 % · Dự báo: -4.1 % · Kỳ trước: -8.5 %
25/12/2025 · 12:00 GMT+7
Thực tế: -8.5 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 3.2 %
28/11/2025 · 12:00 GMT+7
Thực tế: 3.2 % · Dự báo: -5.2 % · Kỳ trước: -7.3 %
31/10/2025 · 12:00 GMT+7
Thực tế: -7.3 % · Dự báo: -7.9 % · Kỳ trước: -9.8 %
30/09/2025 · 12:00 GMT+7
Nguồn: Ministry of Land, Infrastructure, Transport and Tourism
Thực tế: -9.8 % · Dự báo: -4.8 % · Kỳ trước: -9.7 %
29/08/2025 · 12:00 GMT+7
Thực tế: -9.7 % · Dự báo: -9.6 % · Kỳ trước: -15.6 %
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| CN | M2 Money Supply YoY | ||
| EU | Industrial Production MoM | ||
| EU | Industrial Production YoY | ||
| CN | Outstanding Loan Growth YoY | ||
| GB | NIESR Monthly GDP Tracker |