Machinery Orders MoM
· Kỳ Jul
In Japan, Machinery Orders measure the month-over-month change in private sector machinery orders, excluding highly volatile categories such as shipbuilding and orders from electric power companies. This indicator is considered a key gauge of capital spending and business investment intentions in the coming months.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 9.7 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 9.7 % | 7.8 % | -12.4 % | |
| 06:50 | -12.4 % | -4.2 % | 8.7 % | |
| 06:50 | 8.7 % | 0.9 % | -9.4 % | |
| 06:50 | -9.4 % | -8.1 % | 13.6 % | |
| 06:50 | 13.6 % | -1.1 % | -5.5 % | |
| 06:50 | -5.5 % | -9.6 % | 16.1 % | |
| 06:50 | 19.1 % | 4.5 % | -11 % | |
| 06:50 | -11 % | -5.1 % | 7 % | |
| 06:50 | 7 % | -2.3 % | 4.2 % | |
| 06:50 | 4.2 % | 2.5 % | -0.9 % | |
| 06:50 | -0.9 % | 0.4 % | -4.6 % | |
| 06:50 | -4.6 % | -1.7 % | 3 % | |
| 06:50 | 3 % | -1 % | -0.6 % |
19/08/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 9.7 % · Dự báo: 7.8 % · Kỳ trước: -12.4 %
15/07/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: -12.4 % · Dự báo: -4.2 % · Kỳ trước: 8.7 %
17/06/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 8.7 % · Dự báo: 0.9 % · Kỳ trước: -9.4 %
21/05/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: -9.4 % · Dự báo: -8.1 % · Kỳ trước: 13.6 %
15/04/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 13.6 % · Dự báo: -1.1 % · Kỳ trước: -5.5 %
19/03/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: -5.5 % · Dự báo: -9.6 % · Kỳ trước: 16.1 %
19/02/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 19.1 % · Dự báo: 4.5 % · Kỳ trước: -11 %
19/01/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: -11 % · Dự báo: -5.1 % · Kỳ trước: 7 %
17/12/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 7 % · Dự báo: -2.3 % · Kỳ trước: 4.2 %
19/11/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 4.2 % · Dự báo: 2.5 % · Kỳ trước: -0.9 %
16/10/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: -0.9 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: -4.6 %
18/09/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: -4.6 % · Dự báo: -1.7 % · Kỳ trước: 3 %
20/08/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: -1 % · Kỳ trước: -0.6 %
Nguồn: Cabinet Office