Tokyo CPI YoY
· Kỳ Aug
· Kỳ Aug
In Tokyo, the most important categories in the consumer price index are Housing (26 percent of total weight) and Food (25 percent), followed by Culture and recreation (10 percent), Transportation and communication (10 percent), Fuel, light and water charges (6 percent), Miscellaneous (5 percent), Education (5 percent), Clothes and footwear (5 percent), Medical care (4 percent), and Furniture and household utensils (3 percent).
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 2 % | — | 1.7 % | |
| 06:30 | 1.7 % | — | 1.4 % | |
| 06:30 | 1.4 % | — | 1.5 % | |
| 06:30 | 1.5 % | — | 1.4 % | |
| 06:30 | 1.4 % | — | 1.5 % | |
| 06:30 | 1.6 % | — | 1.5 % | |
| 06:30 | 1.5 % | — | 2 % | |
| 06:30 | 2 % | — | 2.7 % | |
| 06:30 | 2.7 % | 2.7 % | 2.8 % | |
| 06:30 | 2.8 % | — | 2.5 % | |
| 06:30 | 2.5 % | — | 2.5 % | |
| 06:30 | 2.6 % | — | 2.9 % |
31/07/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.7 %
26/06/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.7 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.4 %
29/05/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.5 %
01/05/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.4 %
31/03/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.5 %
27/02/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.6 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.5 %
30/01/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2 %
26/12/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.7 %
28/11/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.7 % · Dự báo: 2.7 % · Kỳ trước: 2.8 %
31/10/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.5 %
26/09/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: · Dự báo: · Kỳ trước:
Nguồn: Statistics Bureau
29/08/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.6 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.9 %
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| JP | BoJ JGB Purchase | ||
| GB | Construction Orders YoY | ||
| GB | GDP Growth Rate QoQ Prel | ||
| GB | Goods Trade Balance Non-EU | ||
| GB | GDP MoM |