CPI s.a
· Kỳ Aug
In the United States, the Consumer Price Index or CPI measures changes in the prices paid by consumers for a basket of goods and services.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 332.81
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 | 332.81 | — | 332.57 | |
| 19:30 | 332.568 | — | 333.979 | |
| 19:30 | 333.979 | — | 332.407 | |
| 19:30 | 332.407 | — | 330.293 | |
| 19:30 | 330.293 | — | 327.46 | |
| 19:30 | 327.46 | — | 326.588 | |
| 20:30 | 326.588 | — | 326.031 | |
| 20:30 | 326.03 | — | 325.031 | |
| 20:30 | 325.031 | — | — | |
| 19:30 | 324.368 | — | 323.364 | |
| 19:30 | 323.364 | — | 322.132 | |
| 19:30 | 322.13 | — | 321.5 |
12/08/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 332.81 · Dự báo: — · Kỳ trước: 332.57
14/07/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 332.568 · Dự báo: — · Kỳ trước: 333.979
10/06/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 333.979 · Dự báo: — · Kỳ trước: 332.407
12/05/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 332.407 · Dự báo: — · Kỳ trước: 330.293
10/04/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 330.293 · Dự báo: — · Kỳ trước: 327.46
11/03/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 327.46 · Dự báo: — · Kỳ trước: 326.588
13/02/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 326.588 · Dự báo: — · Kỳ trước: 326.031
13/01/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 326.03 · Dự báo: — · Kỳ trước: 325.031
18/12/2025 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 325.031 · Dự báo: — · Kỳ trước: —
24/10/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 324.368 · Dự báo: — · Kỳ trước: 323.364
11/09/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 323.364 · Dự báo: — · Kỳ trước: 322.132
12/08/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 322.13 · Dự báo: — · Kỳ trước: 321.5
Nguồn: Bureau of Labour Statistics