Inflation Rate MoM
· Kỳ Aug
Inflation Rate MoM measures month over month change in the price of goods and services.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- 0.4 %
- Kỳ trước
- 0.1 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 | 0.1 % | 0.1 % | -0.4 % | |
| 19:30 | -0.4 % | -0.1 % | 0.5 % | |
| 19:30 | 0.5 % | 0.5 % | 0.6 % | |
| 19:30 | 0.6 % | 0.6 % | 0.9 % | |
| 19:30 | 0.9 % | 0.9 % | 0.3 % | |
| 19:30 | 0.3 % | 0.3 % | 0.2 % | |
| 20:30 | 0.2 % | 0.3 % | 0.3 % | |
| 20:30 | 0.3 | 0.3 | — | |
| 20:30 | — | 0.3 | — | |
| 19:30 | 0.3 % | 0.4 % | 0.4 % | |
| 19:30 | 0.4 % | 0.3 % | 0.2 % | |
| 19:30 | 0.2 % | 0.2 % | 0.3 % |
12/08/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: -0.4 %
14/07/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: -0.4 % · Dự báo: -0.1 % · Kỳ trước: 0.5 %
10/06/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: 0.5 % · Kỳ trước: 0.6 %
12/05/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.9 %
10/04/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.9 % · Dự báo: 0.9 % · Kỳ trước: 0.3 %
11/03/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.2 %
13/02/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.3 %
13/01/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 0.3 · Dự báo: 0.3 · Kỳ trước: —
18/12/2025 · 20:30 GMT+7
Thực tế: — · Dự báo: 0.3 · Kỳ trước: —
24/10/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0.4 %
11/09/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.2 %
12/08/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.3 %
Nguồn: Bureau of Labour Statistics