Retail Sales Ex Gas/Autos MoM
· Kỳ Aug
Retail Sales Ex Gas and Autos in the US provides aggregated measure of sales of retail goods and services excluding motor vehicle dealers and gasoline station over a period of a month.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- -0.2
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 | -0.2 % | — | 0.4 % | |
| 19:30 | 0.4 % | — | 0.8 % | |
| 19:30 | 0.5 % | — | 0.5 % | |
| 19:30 | 0.5 % | — | 0.7 % | |
| 19:30 | 0.6 % | — | 0.6 % | |
| 19:30 | 0.4 % | — | 0.2 % | |
| 20:30 | 0.3 % | 0 % | 0.1 % | |
| 20:30 | 0 % | — | 0.3 % | |
| 20:30 | 0.4 % | — | 0.4 % | |
| 20:30 | 0.5 % | — | 0 % | |
| 20:30 | 0.1 % | 0.4 % | 0.6 % | |
| 19:30 | 0.7 % | — | 0.3 % | |
| 19:30 | 0.2 % | — | 0.8 % |
14/08/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: -0.2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.4 %
16/07/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.8 %
17/06/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.5 %
14/05/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.7 %
21/04/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.6 %
01/04/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.2 %
06/03/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0 % · Kỳ trước: 0.1 %
10/02/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.3 %
14/01/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.4 %
16/12/2025 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0 %
25/11/2025 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0.6 %
16/09/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.7 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.3 %
15/08/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.8 %
Nguồn: Census Bureau