Industrial Production YoY
· Kỳ Aug
· Kỳ Aug
In Vietnam, industrial production measures the output of businesses integrated in industrial sector of the economy such as manufacturing, mining, and utilities.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 14.5 % | — | 12.9 % | |
| 09:00 | 12.7 % | — | 10.1 % | |
| 09:00 | 8.8 % | — | 9.3 % | |
| 09:00 | 9.9 % | — | 7.2 % | |
| 12:30 | 6.9 % | — | 0.6 % | |
| 09:00 | 1 % | — | 19.4 % | |
| 09:00 | 21.5 % | — | 10.1 % | |
| 15:00 | 10.1 % | — | 9.1 % | |
| 09:00 | 10.8 % | — | 10.4 % | |
| 09:00 | 10.8 % | — | 12.7 % | |
| 09:00 | 13.6 % | — | 8.7 % | |
| 09:00 | 8.9 % | — | 7.4 % |
03/08/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 14.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 12.9 %
03/07/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 12.7 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 10.1 %
03/06/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 8.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 9.3 %
03/05/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 9.9 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 7.2 %
04/04/2026 · 12:30 GMT+7
Thực tế: 6.9 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.6 %
06/03/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 1 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 19.4 %
06/02/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 21.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 10.1 %
05/01/2026 · 15:00 GMT+7
Thực tế: 10.1 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 9.1 %
06/12/2025 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 10.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 10.4 %
06/11/2025 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 10.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 12.7 %
06/10/2025 · 09:00 GMT+7
Thực tế: · Dự báo: · Kỳ trước:
Nguồn: General Statistics Office
06/09/2025 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 8.9 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 7.4 %
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| GB | PPI Input YoY | ||
| GB | Core Inflation Rate MoM | ||
| GB | PPI Core Output MoM | ||
| GB | Core Inflation Rate YoY | ||
| GB | Inflation Rate MoM |