Retail Sales YoY
· Kỳ Aug
In Vietnam, the year-over-year change in Retail Sales compares the aggregated sales of retail goods and services during a certain month to the same month a year ago.
· Kỳ Aug
In Vietnam, the year-over-year change in Retail Sales compares the aggregated sales of retail goods and services during a certain month to the same month a year ago.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 09:00 | 14.5 % | — | 14.8 % | |
| 09:10 | 14.8 % | — | 11.8 % | |
| 09:00 | 11.8 % | — | 12.1 % | |
| 09:00 | 12.1 % | — | 12.1 % | |
| 12:30 | 12.1 % | — | 8.5 % | |
| 09:00 | 8.5 % | — | 9.3 % | |
| 09:00 | 9.3 % | — | 9.8 % | |
| 15:00 | 9.8 % | — | 7.1 % | |
| 09:00 | 7.1 % | — | 7.2 % | |
| 09:00 | 7.2 % | — | 11.3 % | |
| 09:00 | 11.3 % | — | 10.6 % | |
| 09:00 | 10.6 % | — | 9.2 % |
03/08/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 14.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 14.8 %
03/07/2026 · 09:10 GMT+7
Thực tế: 14.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 11.8 %
03/06/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 11.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 12.1 %
03/05/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 12.1 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 12.1 %
04/04/2026 · 12:30 GMT+7
Thực tế: 12.1 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 8.5 %
06/03/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 8.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 9.3 %
06/02/2026 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 9.3 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 9.8 %
05/01/2026 · 15:00 GMT+7
Thực tế: 9.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 7.1 %
06/12/2025 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 7.1 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 7.2 %
06/11/2025 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 7.2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 11.3 %
06/10/2025 · 09:00 GMT+7
Thực tế: · Dự báo: · Kỳ trước:
Nguồn: National Statistics Office
06/09/2025 · 09:00 GMT+7
Thực tế: 10.6 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 9.2 %
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| GB | PPI Input YoY | ||
| GB | Core Inflation Rate MoM | ||
| GB | PPI Core Output MoM | ||
| GB | Core Inflation Rate YoY | ||
| GB | Inflation Rate MoM |