AU
Dang tai du lieu
· Kỳ Jun
Inflation Rate MoM measures month over month change in the price of goods and services.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 08:30 | -0.7 % | -0.3 % | 0.4 % | |
| 08:30 | 0.4 % | 0.6 % | 1.1 % | |
| 08:30 | 1.1 % | 1.3 % | 0 % | |
| 07:30 | 0 % | 0 % | 0.4 % | |
| 07:30 | 0.4 % | 0.3 % | 1 % | |
| 07:30 | 1 % | 0.7 % | 0 % | |
| 07:30 | 0 % | — | 0 % | |
| 07:30 | 0 % | — | 0.5 % |
24/06/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: -0.7 % · Dự báo: -0.3 % · Kỳ trước: 0.4 %
27/05/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 1.1 %
29/04/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 1.1 % · Dự báo: 1.3 % · Kỳ trước: 0 %
25/03/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: 0 % · Kỳ trước: 0.4 %
25/02/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 1 %
28/01/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 1 % · Dự báo: 0.7 % · Kỳ trước: 0 %
07/01/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0 %
26/11/2025 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.5 %
Nguồn: Bureau of Statistics
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| US | Fed Bowman Speech | ||
| CN | Inflation Rate YoY | ||
| CN | Inflation Rate MoM | ||
| CN | PPI YoY | ||
| JP | BoJ Summary of Opinions |