Private Sector Credit MoM
· Kỳ Jun
In Australia, private sector credit refers to the month-over-month change of credit extended to the economy's private sector for housing, personal and business expenditures. It includes securitizations.
Kết quả công bố
- Thực tế
- 0.8 %
- Dự báo
- 0.6 %
- Kỳ trước
- 0.7 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 08:30 | 0.7 % | 0.6 % | 0.7 % | |
| 08:30 | 0.7 % | 0.6 % | 0.7 % | |
| 08:30 | 0.7 % | 0.6 % | 0.6 % | |
| 07:30 | 0.6 % | 0.6 % | 0.5 % | |
| 07:30 | 0.5 % | 0.7 % | 0.8 % | |
| 07:30 | 0.8 % | 0.6 % | 0.6 % | |
| 07:30 | 0.6 % | 0.2 % | 0.7 % | |
| 07:30 | 0.7 % | 0.6 % | 0.6 % | |
| 07:30 | 0.6 % | 0.5 % | 0.6 % | |
| 08:30 | 0.6 % | 0.6 % | 0.7 % | |
| 08:30 | 0.7 % | 0.6 % | 0.6 % |
30/06/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.7 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.7 %
03/06/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.7 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.7 %
30/04/2026 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.7 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.6 %
31/03/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.5 %
27/02/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: 0.7 % · Kỳ trước: 0.8 %
30/01/2026 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0.8 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.6 %
19/12/2025 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.7 %
28/11/2025 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0.7 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.6 %
31/10/2025 · 07:30 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.5 % · Kỳ trước: 0.6 %
30/09/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.7 %
29/08/2025 · 08:30 GMT+7
Thực tế: 0.7 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.6 %
Nguồn: Reserve Bank