Consumer Inflation Expectations
· Kỳ Sep
In the Euro Area, Consumer Confidence Price Trends is shown as the balance between positive and negative answering options, measured as percentage points of total answers.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 33
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 16:00 | 33 | — | 30.4 | |
| 16:00 | 30.3 | — | 34 | |
| 16:00 | 34 | — | 40.4 | |
| 16:00 | 40.5 | — | 48.8 | |
| 16:00 | 49.1 | — | 43.5 | |
| 16:00 | 43.4 | — | 26.2 | |
| 17:00 | 25.8 | — | 24.2 | |
| 17:00 | 24.1 | — | 26.7 | |
| 17:00 | 26.7 | — | 24.3 | |
| 17:00 | 23.1 | — | 21.9 | |
| 17:00 | 21.9 | — | 24 | |
| 16:00 | 24 | — | 25.8 | |
| 16:00 | 25.9 | — | 25.1 |
28/08/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 33 · Dự báo: — · Kỳ trước: 30.4
30/07/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 30.3 · Dự báo: — · Kỳ trước: 34
29/06/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 34 · Dự báo: — · Kỳ trước: 40.4
28/05/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 40.5 · Dự báo: — · Kỳ trước: 48.8
29/04/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 49.1 · Dự báo: — · Kỳ trước: 43.5
30/03/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 43.4 · Dự báo: — · Kỳ trước: 26.2
26/02/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 25.8 · Dự báo: — · Kỳ trước: 24.2
29/01/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 24.1 · Dự báo: — · Kỳ trước: 26.7
08/01/2026 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 26.7 · Dự báo: — · Kỳ trước: 24.3
27/11/2025 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 23.1 · Dự báo: — · Kỳ trước: 21.9
30/10/2025 · 17:00 GMT+7
Thực tế: 21.9 · Dự báo: — · Kỳ trước: 24
29/09/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 24 · Dự báo: — · Kỳ trước: 25.8
28/08/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 25.9 · Dự báo: — · Kỳ trước: 25.1
Nguồn: European Commission