· Kỳ Jun
In the Euro Area, loan growth refers to year over year change in loans to households adjusted for sales and securitisation.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 15:00 | 3.1 % | 2.9 % | 3 % | |
| 15:00 | 3 % | 3 % | 3 % | |
| 15:00 | 3 % | 3.1 % | 3 % | |
| 16:00 | 3 % | 3.1 % | 3 % | |
| 16:00 | 3 % | 3.1 % | 3 % | |
| 16:00 | 3 % | 2.9 % | 2.9 % | |
| 16:00 | 2.9 % | 2.8 % | 2.8 % | |
| 16:00 | 2.8 % | 2.6 % | 2.6 % | |
| 16:00 | 2.6 % | 2.6 % | 2.5 % | |
| 15:00 | 2.5 % | 2.3 % | 2.4 % | |
| 15:00 | 2.4 % | 2.4 % | 2.2 % |
29/06/2026 · 15:00 GMT+7
Thực tế: 3.1 % · Dự báo: 2.9 % · Kỳ trước: 3 %
01/06/2026 · 15:00 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: 3 % · Kỳ trước: 3 %
29/04/2026 · 15:00 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: 3.1 % · Kỳ trước: 3 %
26/03/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: 3.1 % · Kỳ trước: 3 %
26/02/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: 3.1 % · Kỳ trước: 3 %
29/01/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 3 % · Dự báo: 2.9 % · Kỳ trước: 2.9 %
02/01/2026 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.9 % · Dự báo: 2.8 % · Kỳ trước: 2.8 %
27/11/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.8 % · Dự báo: 2.6 % · Kỳ trước: 2.6 %
27/10/2025 · 16:00 GMT+7
Thực tế: 2.6 % · Dự báo: 2.6 % · Kỳ trước: 2.5 %
25/09/2025 · 15:00 GMT+7
Thực tế: 2.5 % · Dự báo: 2.3 % · Kỳ trước: 2.4 %
28/08/2025 · 15:00 GMT+7
Thực tế: · Dự báo: · Kỳ trước:
Nguồn: European Central Bank
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| US | Fed Bowman Speech | ||
| CN | Inflation Rate YoY | ||
| CN | Inflation Rate MoM | ||
| CN | PPI YoY | ||
| JP | BoJ Summary of Opinions |