· Kỳ Jul
In the United Kingdom, the year-over-year change in Retail sales compares the aggregated sales of retail goods and services during a certain month to the same month a year ago.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 | 4.2 % | 2.3 % | 3.5 % | |
| 13:00 | 3.2 % | 1.9 % | 0.1 % | |
| 13:00 | 0 % | 1.3 % | 1.4 % | |
| 13:00 | 1.7 % | 1.3 % | 1.8 % | |
| 14:00 | 2.5 % | 2.1 % | 4.8 % | |
| 14:00 | 4.5 % | 2.8 % | 1.9 % | |
| 14:00 | 2.5 % | 1 % | 1.8 % | |
| 14:00 | 0.6 % | 0.9 % | 0.6 % | |
| 14:00 | 0.2 % | 1.5 % | 1 % | |
| 13:00 | 1.5 % | 0.6 % | 0.7 % | |
| 13:00 | 0.7 % | 0.6 % | 0.8 % | |
| 13:00 | 1.1 % | 1.3 % | 0.9 % |
24/07/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 4.2 % · Dự báo: 2.3 % · Kỳ trước: 3.5 %
19/06/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 3.2 % · Dự báo: 1.9 % · Kỳ trước: 0.1 %
22/05/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: 1.3 % · Kỳ trước: 1.4 %
24/04/2026 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 1.7 % · Dự báo: 1.3 % · Kỳ trước: 1.8 %
27/03/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 2.5 % · Dự báo: 2.1 % · Kỳ trước: 4.8 %
20/02/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 4.5 % · Dự báo: 2.8 % · Kỳ trước: 1.9 %
23/01/2026 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 2.5 % · Dự báo: 1 % · Kỳ trước: 1.8 %
19/12/2025 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.9 % · Kỳ trước: 0.6 %
21/11/2025 · 14:00 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 1.5 % · Kỳ trước: 1 %
24/10/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 1.5 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.7 %
19/09/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: · Dự báo: · Kỳ trước:
05/09/2025 · 13:00 GMT+7
Thực tế: 1.1 % · Dự báo: 1.3 % · Kỳ trước: 0.9 %
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| US | Fed Bowman Speech | ||
| CN | Inflation Rate YoY | ||
| CN | Inflation Rate MoM | ||
| CN | PPI YoY | ||
| JP | BoJ Summary of Opinions |