Retail Sales YoY
· Kỳ Aug
In Japan, the year-over-year change in Retail sales compares the aggregated sales of retail goods and services during a certain month to the same month a year ago.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 4
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 4 % | 3 % | 0.6 % | |
| 06:50 | 0.5 % | 3.1 % | 5 % | |
| 06:50 | 5.3 % | 3.2 % | 2.8 % | |
| 06:50 | 2.1 % | 1.3 % | 1.4 % | |
| 06:50 | 1.7 % | 0.8 % | -0.1 % | |
| 06:50 | -0.2 % | 0.8 % | 1.8 % | |
| 06:50 | 1.8 % | -0.4 % | -0.9 % | |
| 06:50 | -0.9 % | 0.7 % | 1.1 % | |
| 06:50 | 1 % | 0.9 % | 1.7 % | |
| 06:50 | 1.7 % | 0.8 % | 0.2 % | |
| 06:50 | 0.5 % | 0.7 % | -0.9 % | |
| 06:50 | -1.1 % | 1 % | 0.4 % | |
| 06:50 | 0.3 % | 1.8 % | 1.9 % |
31/08/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 4 % · Dự báo: 3 % · Kỳ trước: 0.6 %
31/07/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: 3.1 % · Kỳ trước: 5 %
29/06/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 5.3 % · Dự báo: 3.2 % · Kỳ trước: 2.8 %
29/05/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 2.1 % · Dự báo: 1.3 % · Kỳ trước: 1.4 %
30/04/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 1.7 % · Dự báo: 0.8 % · Kỳ trước: -0.1 %
31/03/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: -0.2 % · Dự báo: 0.8 % · Kỳ trước: 1.8 %
27/02/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 1.8 % · Dự báo: -0.4 % · Kỳ trước: -0.9 %
30/01/2026 · 06:50 GMT+7
Thực tế: -0.9 % · Dự báo: 0.7 % · Kỳ trước: 1.1 %
26/12/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 1 % · Dự báo: 0.9 % · Kỳ trước: 1.7 %
28/11/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 1.7 % · Dự báo: 0.8 % · Kỳ trước: 0.2 %
31/10/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: 0.7 % · Kỳ trước: -0.9 %
30/09/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: -1.1 % · Dự báo: 1 % · Kỳ trước: 0.4 %
29/08/2025 · 06:50 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 1.8 % · Kỳ trước: 1.9 %