Tokyo CPI YoY
· Kỳ Sep
In Tokyo, the most important categories in the consumer price index are Housing (26 percent of total weight) and Food (25 percent), followed by Culture and recreation (10 percent), Transportation and communication (10 percent), Fuel, light and water charges (6 percent), Miscellaneous (5 percent), Education (5 percent), Clothes and footwear (5 percent), Medical care (4 percent), and Furniture and household utensils (3 percent).
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 1.9
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 1.9 % | — | 1.8 % | |
| 06:30 | 2 % | — | 1.7 % | |
| 06:30 | 1.7 % | — | 1.4 % | |
| 06:30 | 1.4 % | — | 1.5 % | |
| 06:30 | 1.5 % | — | 1.4 % | |
| 06:30 | 1.4 % | — | 1.5 % | |
| 06:30 | 1.6 % | — | 1.5 % | |
| 06:30 | 1.5 % | — | 2 % | |
| 06:30 | 2 % | — | 2.7 % | |
| 06:30 | 2.7 % | 2.7 % | 2.8 % | |
| 06:30 | 2.8 % | — | 2.5 % | |
| 06:30 | 2.5 % | — | 2.5 % | |
| 06:30 | 2.6 % | — | 2.9 % |
28/08/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.9 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.8 %
31/07/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.7 %
26/06/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.7 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.4 %
29/05/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.5 %
01/05/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.4 %
31/03/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.4 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.5 %
27/02/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.6 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 1.5 %
30/01/2026 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 1.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2 %
26/12/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.7 %
28/11/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.7 % · Dự báo: 2.7 % · Kỳ trước: 2.8 %
31/10/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.8 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.5 %
26/09/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.5 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.5 %
29/08/2025 · 06:30 GMT+7
Thực tế: 2.6 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 2.9 %
Nguồn: Statistics Bureau