Inflation Rate MoM
· Kỳ Sep
Inflation Rate MoM measures month over month change in the price of goods and services.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 0.2
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 0.2 % | 0.3 % | -0.2 % | |
| 06:00 | -0.2 % | 0.1 % | 0.1 % | |
| 06:00 | 0.1 % | 0.1 % | 0.5 % | |
| 06:00 | 0.5 % | 0.3 % | 0.5 % | |
| 06:00 | 0.5 % | 0.5 % | 0.3 % | |
| 06:00 | 0.3 % | 0.6 % | 0.3 % | |
| 06:00 | 0.3 % | 0.4 % | 0.4 % | |
| 06:00 | 0.4 % | 0.4 % | 0.3 % | |
| 06:00 | 0.3 % | 0.2 % | -0.2 % | |
| 06:00 | -0.2 % | -0.3 % | 0.3 % | |
| 06:00 | 0.3 % | 0 % | 0.5 % | |
| 06:00 | 0.5 % | 0.4 % | -0.1 % | |
| 06:00 | -0.1 % | 0.2 % | 0.2 % |
02/09/2026 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: -0.2 %
04/08/2026 · 06:00 GMT+7
Thực tế: -0.2 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: 0.1 %
02/07/2026 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: 0.1 % · Kỳ trước: 0.5 %
02/06/2026 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.5 %
06/05/2026 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: 0.5 % · Kỳ trước: 0.3 %
02/04/2026 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.6 % · Kỳ trước: 0.3 %
06/03/2026 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0.4 %
03/02/2026 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0.3 %
31/12/2025 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: -0.2 %
02/12/2025 · 06:00 GMT+7
Thực tế: -0.2 % · Dự báo: -0.3 % · Kỳ trước: 0.3 %
04/11/2025 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0 % · Kỳ trước: 0.5 %
02/10/2025 · 06:00 GMT+7
Thực tế: 0.5 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: -0.1 %
02/09/2025 · 06:00 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.2 %
Nguồn: Statistics Korea