· Kỳ Jul
In the United States, the Consumer Price Index or CPI measures changes in the prices paid by consumers for a basket of goods and services.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 | 333.95 | 334.7 | 335.12 | |
| 19:30 | 335.12 | 335.11 | 333.02 | |
| 19:30 | 333.02 | — | 330.21 | |
| 19:30 | 330.21 | 330.41 | 326.79 | |
| 19:30 | 326.79 | 326.79 | 325.25 | |
| 20:30 | 325.25 | 325.41 | 324.05 | |
| 20:30 | 324.05 | — | 324.12 | |
| 20:30 | 324.12 | 325.13 | — | |
| 19:30 | 324.8 | 325.01 | 323.98 | |
| 19:30 | 323.98 | 323.89 | 323.05 | |
| 19:30 | 323.05 | 323.2 | 322.56 |
14/07/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 333.95 · Dự báo: 334.7 · Kỳ trước: 335.12
10/06/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 335.12 · Dự báo: 335.11 · Kỳ trước: 333.02
12/05/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 333.02 · Dự báo: — · Kỳ trước: 330.21
10/04/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 330.21 · Dự báo: 330.41 · Kỳ trước: 326.79
11/03/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 326.79 · Dự báo: 326.79 · Kỳ trước: 325.25
13/02/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 325.25 · Dự báo: 325.41 · Kỳ trước: 324.05
13/01/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 324.05 · Dự báo: — · Kỳ trước: 324.12
18/12/2025 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 324.12 · Dự báo: 325.13 · Kỳ trước: —
24/10/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 324.8 · Dự báo: 325.01 · Kỳ trước: 323.98
11/09/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 323.98 · Dự báo: 323.89 · Kỳ trước: 323.05
12/08/2025 · 19:30 GMT+7
Nguồn: Bureau of Labour Statistics
Thực tế: 323.05 · Dự báo: 323.2 · Kỳ trước: 322.56
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| US | Fed Bowman Speech | ||
| CN | Inflation Rate YoY | ||
| CN | Inflation Rate MoM | ||
| CN | PPI YoY | ||
| JP | BoJ Summary of Opinions |