· Kỳ Aug/14
US Crude Oil Rigs refer to the number of active US rigs drilling for oil in a given week.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 454 | 452 | 451 | |
| 00:00 | 451 | — | 450 | |
| 00:00 | 450 | — | 452 | |
| 00:00 | 452 | 446 | 445 | |
| 02:00 | 445 | — | 445 | |
| 00:00 | 445 | — | 440 | |
| 00:00 | 440 | 436 | 433 | |
| 00:00 | 433 | — | 433 | |
| 00:00 | 433 | — | 431 | |
| 00:00 | 431 | — | 429 | |
| 00:00 | 429 | — | 425 | |
| 00:00 | 425 | 416 | 415 | |
| 00:00 | 415 | — | 410 | |
| 00:00 | 410 | 409 | 408 | |
| 00:00 | 408 | — | 407 | |
| 00:00 | 407 | — | 410 | |
| 00:00 | 410 | — | 411 | |
| 00:00 | 411 | — | 411 | |
| 00:00 | 411 | — | 409 | |
| 00:00 | 409 | — | 414 |
08/08/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 454 · Dự báo: 452 · Kỳ trước: 451
01/08/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 451 · Dự báo: — · Kỳ trước: 450
25/07/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 450 · Dự báo: — · Kỳ trước: 452
18/07/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 452 · Dự báo: 446 · Kỳ trước: 445
11/07/2026 · 02:00 GMT+7
Thực tế: 445 · Dự báo: — · Kỳ trước: 445
03/07/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 445 · Dự báo: — · Kỳ trước: 440
27/06/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 440 · Dự báo: 436 · Kỳ trước: 433
19/06/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 433 · Dự báo: — · Kỳ trước: 433
13/06/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 433 · Dự báo: — · Kỳ trước: 431
06/06/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 431 · Dự báo: — · Kỳ trước: 429
30/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: · Dự báo: · Kỳ trước:
Nguồn: Baker Hughes Company
23/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 425 · Dự báo: 416 · Kỳ trước: 415
16/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 415 · Dự báo: — · Kỳ trước: 410
09/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 410 · Dự báo: 409 · Kỳ trước: 408
02/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 408 · Dự báo: — · Kỳ trước: 407
25/04/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 407 · Dự báo: — · Kỳ trước: 410
18/04/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 410 · Dự báo: — · Kỳ trước: 411
11/04/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 411 · Dự báo: — · Kỳ trước: 411
03/04/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 411 · Dự báo: — · Kỳ trước: 409
28/03/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 409 · Dự báo: — · Kỳ trước: 414
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| US | Fed Bowman Speech | ||
| CN | Inflation Rate YoY | ||
| CN | Inflation Rate MoM | ||
| CN | PPI YoY | ||
| JP | BoJ Summary of Opinions |