Personal Income MoM
· Kỳ Aug
Personal Income refers to the income that persons receive in return for their provision of labor, land, and capital used in current production, plus current transfer receipts less contributions for government social insurance.
Kết quả công bố
- Thực tế
- —
- Dự báo
- —
- Kỳ trước
- 0.4 %
Các lần công bố trước
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 19:30 | 0.4 % | 0.2 % | 0.2 % | |
| 19:30 | 0.2 % | 0.3 % | 0.7 % | |
| 19:30 | 0.7 % | 0.4 % | 0 % | |
| 19:30 | 0 % | 0.4 % | 0.5 % | |
| 19:30 | 0.6 % | 0.3 % | 0 % | |
| 19:30 | -0.1 % | 0.3 % | 0.4 % | |
| 19:30 | 0.4 % | 0.5 % | 0.3 % | |
| 20:30 | 0.3 % | 0.3 % | 0.4 % | |
| 22:00 | 0.3 % | 0.4 % | 0.1 % | |
| 22:00 | 0.1 % | — | 0.4 % | |
| 22:00 | 0.4 % | 0.3 % | 0.4 % | |
| 19:30 | 0.4 % | 0.3 % | 0.4 % | |
| 19:30 | 0.4 % | 0.4 % | 0.3 % |
26/08/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.2 % · Kỳ trước: 0.2 %
30/07/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.2 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.7 %
25/06/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.7 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0 %
28/05/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0.5 %
30/04/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.6 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0 %
09/04/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: -0.1 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.4 %
13/03/2026 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.5 % · Kỳ trước: 0.3 %
20/02/2026 · 20:30 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.4 %
22/01/2026 · 22:00 GMT+7
Thực tế: 0.3 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0.1 %
22/01/2026 · 22:00 GMT+7
Thực tế: 0.1 % · Dự báo: — · Kỳ trước: 0.4 %
05/12/2025 · 22:00 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.4 %
26/09/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.3 % · Kỳ trước: 0.4 %
29/08/2025 · 19:30 GMT+7
Thực tế: 0.4 % · Dự báo: 0.4 % · Kỳ trước: 0.3 %
Nguồn: Bureau of Economics Analysis