· Kỳ Aug/14
US Total Rigs refer to the number of active US rigs drilling in a given week.
| Ngày | GMT+7 | Thực tế | Dự báo | Kỳ trước |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 588 | — | 588 | |
| 00:00 | 588 | — | 587 | |
| 00:00 | 587 | — | 588 | |
| 00:00 | 588 | — | 581 | |
| 00:00 | 581 | — | 580 | |
| 00:00 | 580 | — | 573 | |
| 00:00 | 573 | — | 563 | |
| 00:00 | 563 | — | 562 | |
| 00:00 | 562 | — | 563 | |
| 00:00 | 563 | — | 562 | |
| 00:00 | 562 | — | 558 | |
| 00:00 | 558 | — | 551 | |
| 00:00 | 551 | — | 548 | |
| 00:00 | 548 | — | 547 | |
| 00:00 | 547 | — | 544 | |
| 00:00 | 544 | — | 543 | |
| 00:00 | 543 | — | 545 | |
| 00:00 | 545 | — | 548 | |
| 00:00 | 548 | — | 543 | |
| 00:00 | 543 | — | 552 |
08/08/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 588 · Dự báo: — · Kỳ trước: 588
01/08/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 588 · Dự báo: — · Kỳ trước: 587
25/07/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 587 · Dự báo: — · Kỳ trước: 588
18/07/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 588 · Dự báo: — · Kỳ trước: 581
11/07/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 581 · Dự báo: — · Kỳ trước: 580
03/07/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 580 · Dự báo: — · Kỳ trước: 573
27/06/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 573 · Dự báo: — · Kỳ trước: 563
19/06/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 563 · Dự báo: — · Kỳ trước: 562
13/06/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 562 · Dự báo: — · Kỳ trước: 563
06/06/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 563 · Dự báo: — · Kỳ trước: 562
30/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 562 · Dự báo: · Kỳ trước:
Nguồn: Baker Hughes Company
23/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 558 · Dự báo: — · Kỳ trước: 551
16/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 551 · Dự báo: — · Kỳ trước: 548
09/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 548 · Dự báo: — · Kỳ trước: 547
02/05/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 547 · Dự báo: — · Kỳ trước: 544
25/04/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 544 · Dự báo: — · Kỳ trước: 543
18/04/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 543 · Dự báo: — · Kỳ trước: 545
11/04/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 545 · Dự báo: — · Kỳ trước: 548
03/04/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 548 · Dự báo: — · Kỳ trước: 543
28/03/2026 · 00:00 GMT+7
Thực tế: 543 · Dự báo: — · Kỳ trước: 552
| GMT+7 | Quốc gia | Sự kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| US | Fed Bowman Speech | ||
| CN | Inflation Rate YoY | ||
| CN | Inflation Rate MoM | ||
| CN | PPI YoY | ||
| JP | BoJ Summary of Opinions |