Tin tức thị trường
Giá vàng ngày 13/10: SJC về 143,5 triệu, chờ CPI Mỹ
Vàng miếng SJC giao dịch ở mức 140,5–143,5 triệu đồng/lượng, trong khi giá vàng quốc tế xuống dưới 4.200 USD/ounce. Giá vàng nhẫn có sự khác biệt giữa các thương hiệu trước báo cáo lạm phát Mỹ công bố ngày 14/10.

Vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 140,5–143,5 triệu đồng/lượng sáng 13/10/2026, với giá bán ra xuống dưới ngưỡng 144 triệu đồng. Vàng thế giới ghi nhận 4.153,56 USD/ounce, trong khi thị trường chuẩn bị đón báo cáo chỉ số giá tiêu dùng Mỹ vào ngày 14/10.
Mặt bằng giá trong nước không hoàn toàn đồng nhất. Nhẫn DOJI bán ra 143,5 triệu đồng/lượng, còn nhẫn PNJ ở 143,8 triệu đồng/lượng, cao hơn giá vàng miếng tại SJC. Sự khác biệt này cần được xem cùng loại sản phẩm và giá doanh nghiệp mua lại.
Bảng giá vàng hôm nay 13/10/2026
Bảng giá trong nước cập nhật lúc 08:33 ngày 13/10/2026, giờ Việt Nam. Đơn vị: triệu đồng/lượng.
| Thương hiệu | Loại vàng ưu tiên | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| SJC | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 140,50 | 143,50 |
| DOJI | Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 139,50 | 143,50 |
| PNJ | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 140,80 | 143,80 |
| Bảo Tín Minh Châu | Nhẫn tròn trơn 999.9 | 139,40 | 143,40 |
| Ngọc Thẩm | Vàng Ta 999.9 | 134,50 | 138,00 |
| Kim Tín | Nhẫn tròn trơn 24K 999.9 | 133,52 | 136,48 |
Nguồn: Giá vàng SJC, giá vàng DOJI, giá vàng PNJ, giá vàng Bảo Tín Minh Châu, giá vàng Ngọc Thẩm và giá vàng Kim Tín.
Chỉ dòng SJC sử dụng giá vàng miếng SJC. Các thương hiệu còn lại sử dụng sản phẩm nhẫn hoặc vàng ta được ghi rõ trong bảng. Vì vậy, không nên xem đây là bảng so sánh giá vàng miếng giữa các doanh nghiệp.
SJC xuống dưới 144 triệu đồng/lượng
Giá bán SJC hiện thấp hơn 1,3 triệu đồng/lượng so với mức 144,8 triệu đồng trong bảng giá sáng 11/10. Giá mua vào cũng thấp hơn tương ứng, từ 141,8 triệu xuống 140,5 triệu đồng/lượng.
Đây là so sánh giữa hai thời điểm cách nhau hai ngày, không phải mức giảm riêng của ngày 13/10. Việc phân biệt mốc thời gian giúp tránh cộng gộp những lần điều chỉnh rồi trình bày như biến động của một phiên.
Dù mặt bằng giá thấp hơn, biên mua–bán SJC vẫn là 3 triệu đồng/lượng. Giá giảm ở cả hai chiều với cùng mức độ không làm khoảng cách giao dịch thu hẹp.
Với người đã mua vàng trước đó, giá mua vào hiện tại là con số liên quan trực tiếp đến giá trị bán lại. Chỉ nhìn giá bán của doanh nghiệp giảm hay tăng chưa đủ để xác định khoản lãi hoặc lỗ thực tế.
Vàng nhẫn khác mặt bằng giá giữa các thương hiệu
Nhẫn PNJ có giá bán cao nhất trong nhóm sản phẩm được thống kê, ở 143,8 triệu đồng/lượng. Giá mua vào là 140,8 triệu đồng, tạo biên giao dịch 3 triệu đồng/lượng.
Nhẫn DOJI bán ra thấp hơn PNJ 300.000 đồng/lượng, nhưng giá mua lại thấp hơn tới 1,3 triệu đồng/lượng. Theo đó, chênh lệch mua–bán tại DOJI là 4 triệu đồng/lượng.
Hai mức chênh lệch này cho thấy giá mua ban đầu thấp hơn không nhất thiết đi kèm chi phí bán lại thấp hơn. Nếu giả định mua rồi bán ngay theo bảng niêm yết, khoản chênh lệch tại DOJI lớn hơn PNJ 1 triệu đồng/lượng, chưa tính các điều kiện giao dịch khác.
Nhẫn Bảo Tín Minh Châu được niêm yết ở 139,4–143,4 triệu đồng/lượng, cũng có biên 4 triệu đồng. Ngọc Thẩm và Kim Tín lần lượt có khoảng cách giữa hai chiều là 3,5 triệu và 2,96 triệu đồng/lượng.
Đáng chú ý, nhẫn PNJ bán ra cao hơn vàng miếng tại SJC 300.000 đồng/lượng. Dữ liệu này cho thấy không thể mặc định vàng miếng luôn có giá bán cao hơn vàng nhẫn ở mọi hệ thống. Tuy nhiên, khác biệt về sản phẩm và điều kiện thu mua không cho phép suy ra cơ hội mua bán chênh lệch chỉ từ bảng giá.
Vàng thế giới dưới 4.200 USD/ounce
Giá vàng thế giới cập nhật lúc 09:21 ngày 13/10 được ghi nhận ở 4.153,56 USD/ounce, thấp hơn mốc 4.200 USD khoảng 46,44 USD.
Bảng giá hiển thị mức giảm 13,80 USD, tương đương 0,33%, so với mốc tham chiếu của hệ thống. Con số này cần được phân biệt với mức thay đổi so với giá đóng cửa của một phiên giao dịch cụ thể.
Đồng USD và lợi suất trái phiếu là hai kênh ảnh hưởng quan trọng đến vàng. USD mạnh hơn khiến vàng niêm yết bằng đồng tiền này đắt hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác, qua đó có thể gây sức ép lên nhu cầu.
Lợi suất cao hơn làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng, vốn không trả lãi. Tuy nhiên, các cơ chế này không đủ để xác định riêng từng yếu tố đã đóng góp bao nhiêu vào nhịp giảm hiện tại.
SJC cao hơn giá quốc tế quy đổi khoảng 12,75 triệu đồng
Theo tỷ giá Vietcombank cập nhật lúc 09:17 ngày 13/10, USD bán ra ở 26.110 đồng.
Với một lượng bằng 37,5 gram và một troy ounce bằng khoảng 31,1034768 gram, mức 4.153,56 USD/ounce tương đương 130,75 triệu đồng/lượng. Phép quy đổi chưa gồm thuế, phí và chi phí đưa vàng về thị trường trong nước.
So với giá bán SJC 143,5 triệu đồng/lượng, khoảng cách là 12,75 triệu đồng/lượng. Đây là chênh lệch với giá kim loại quốc tế quy đổi, không phải lợi nhuận có thể thực hiện qua giao dịch.
Nếu vàng quốc tế giảm trong khi tỷ giá và giá SJC giữ nguyên, khoảng cách sẽ rộng thêm. Ngược lại, vàng quốc tế phục hồi có thể giúp thu hẹp khoảng cách nếu các yếu tố còn lại không đổi.
CPI Mỹ là mốc chú ý tiếp theo
Báo cáo CPI Mỹ tháng 9 dự kiến công bố ngày 14/10, tiếp theo là PPI ngày 15/10. Cả hai sự kiện dự kiến diễn ra lúc 19:30 giờ Việt Nam.
Kết quả lạm phát có thể thay đổi kỳ vọng lãi suất, từ đó tác động đến USD, lợi suất trái phiếu và vàng. Nếu dữ liệu cao hơn dự báo khiến thị trường nghiêng về chính sách tiền tệ chặt chẽ hơn, vàng có thể chịu thêm sức ép. Chiều ngược lại có thể hỗ trợ giá nếu kéo USD và lợi suất đi xuống.
Đây là các kịch bản có điều kiện, chưa phải kết quả đã xảy ra. Những mốc cụ thể cần đối chiếu tiếp theo gồm:
- CPI tháng 9 công bố ngày 14/10 và PPI ngày 15/10.
- Phản ứng của USD và lợi suất trái phiếu sau dữ liệu.
- Khả năng vàng quốc tế phục hồi về vùng 4.200 USD/ounce.
- Các lần cập nhật SJC quanh mức bán ra 143,5 triệu đồng/lượng.
- Thay đổi giá mua lại và biên giao dịch của vàng nhẫn.
Thông tin phản ánh các thời điểm cập nhật nêu trên, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán hoặc đầu tư.






